Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Liên minh châu Âu
Trung Quốc
New Zealand
Nhật Bản
Malaysia
Singapore
Estonia
Vương quốc Anh
Đức
Georgia
Thụy Sĩ
Moldova
Đài Loan
Slovakia
Angola
Hồng Kông
Tây Ban Nha
Ý
Nam Phi
Croatia
Bulgaria
Oman
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Hoa Kỳ
Ecuador
Thổ Nhĩ Kỳ
Argentina
2026 Jan 20
Tuesday
00:00:00
EU
EcoFin Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:15:00
CN
Prime Rate
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Trung bình
01:15:00
CN
Loan Prime Rate 5Y (Jan)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Trung bình
01:15:00
CN
Loan Prime Rate 1Y
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Trung bình
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.42
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.39
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
20-Year JGB Auction
Dự Đoán
2.92
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Imports YoY (Dec)
Dự Đoán
15.80
Trước đó
8.50
Thấp
04:00:00
MY
CPI (Dec)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.40
Trung bình
04:00:00
MY
Exports YoY (Dec)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
2.40
Thấp
04:00:00
MY
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
5.00
Thấp
04:00:00
MY
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.40
Trung bình
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.37
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.32
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.00
Thấp
06:00:00
EE
Producer Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
UK
Average Earnings incl. Bonus (Nov)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.50
Trung bình
07:00:00
UK
Unemployment Rate (Nov)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.10
Cao
07:00:00
UK
Employment Change (Nov)
Dự Đoán
-16.00
Trước đó
-25.00
Cao
07:00:00
UK
Average Earnings excl. Bonus (3Mo/Yr) (Nov)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.50
Thấp
07:00:00
UK
Claimant Count Change (Dec)
Dự Đoán
20.10
Trước đó
20.50
Thấp
07:00:00
DE
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
-2.10
Trung bình
07:00:00
GE
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-675.30
Trước đó
-650.00
Thấp
07:00:00
UK
Average Earnings excl. Bonus (Nov)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.50
Thấp
07:00:00
DE
Producer Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
DE
Producer Price Index YoY
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
HMRC Payrolls Change (Dec)
Dự Đoán
-38.00
Trước đó
-20.00
Thấp
07:30:00
CH
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
07:30:00
CH
Producer Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.20
Trung bình
07:30:00
CH
Producer & Import Prices YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-1.30
Thấp
07:30:00
CH
Producer & Import Prices MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.20
Thấp
08:00:00
MD
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
11.60
Trước đó
11.00
Thấp
08:00:00
CH
World Economic Forum Annual Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
TW
Export Orders YoY (Dec)
Dự Đoán
39.50
Trước đó
41.00
Thấp
08:00:00
SK
Current Account (Nov)
Dự Đoán
-197.30
Trước đó
-210.00
Thấp
08:30:00
AO
M3 Money Supply YoY (Dec)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
Thấp
08:30:00
AO
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
15.50
Trước đó
15.70
Thấp
08:30:00
HK
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.00
Thấp
09:00:00
EU
Current Account s.a (Nov)
Dự Đoán
25.70
Trước đó
25.10
Thấp
09:00:00
ES
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
-4.69
Trước đó
-5.40
Trung bình
09:00:00
IT
Current Account (Nov)
Dự Đoán
3532.00
Trước đó
-1800.00
Thấp
09:00:00
ES
Balance of Trade
Dự Đoán
-4.69
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
3-Month Letras Auction
Dự Đoán
1.97
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
9-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
09:45:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
HR
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Thấp
10:00:00
EU
Construction Output MoM (Nov)
Dự Đoán
0.88
Trước đó
Thấp
10:00:00
DE
Economic Sentiment (Jan)
Dự Đoán
45.80
Trước đó
49.90
Trung bình
10:00:00
DE
ZEW Economic Sentiment Index (Jan)
Dự Đoán
45.80
Trước đó
42.00
Cao
10:00:00
BG
Current Account (Nov)
Dự Đoán
-1064.60
Trước đó
-1090.00
Thấp
10:00:00
DE
ZEW Current Conditions (Jan)
Dự Đoán
-81.00
Trước đó
-80.00
Thấp
10:00:00
EU
Construction Output YoY (Nov)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.90
Thấp
10:00:00
OM
CPI (Dec)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
PT
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
-3.20
Thấp
11:00:00
UK
CBI Business Optimism Index (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
LU
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.10
Thấp
11:00:00
PT
Producer Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
13:00:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Jan/20)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Thấp
13:55:00
US
Redbook YoY (Jan/17)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
EC
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
189.87
Trước đó
120.00
Thấp
14:30:00
TR
Central Government Debt (Dec)
Dự Đoán
13.33
Trước đó
Thấp
15:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Thấp
15:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.49
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.57
Trước đó
Thấp
16:30:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:30:00
US
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.38
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
2498.00
Trước đó
700.00
Thấp
21:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Jan/16)
Dự Đoán
5.27
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.