BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Vương quốc Anh

Úc

Ireland

New Zealand

Trung Quốc

Singapore

Nhật Bản

Hà Lan

Thổ Nhĩ Kỳ

Hungary

Pháp

Lithuania

Slovakia

Cộng hòa Séc

Bulgaria

Latvia

Nam Phi

Tây Ban Nha

Croatia

Hy Lạp

Ý

Đức

Ấn Độ

Israel

Bồ Đào Nha

Hoa Kỳ

Brazil

Belarus

Ba Lan

Canada

Colombia

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Paraguay

Argentina

El Salvador

2026 Jan 13

Tuesday

00:01:00

UK

BRC Retail Sales Monitor YoY (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.60

Cao

00:01:00

UK

Retail Sales YoY

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.60

Trung bình

01:00:00

AU

TD-MI Inflation Gauge MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:01:00

IE

Construction PMI (Dec)

Dự Đoán

46.70

Trước đó

47.60

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.42

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

2.64

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.41

Trước đó

Thấp

03:00:00

CN

Exports (Dec)

Dự Đoán

2345.63

Trước đó

Thấp

03:00:00

CN

Imports (Dec)

Dự Đoán

1553.06

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.45

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.44

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Current (Dec)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

48.80

Thấp

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Outlook (Dec)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

50.50

Thấp

05:30:00

NL

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.00

Thấp

05:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.80

Thấp

07:00:00

TR

Current Account (Nov)

Dự Đoán

0.46

Trước đó

-3.00

Thấp

07:00:00

TR

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

14.50

Thấp

07:00:00

CN

Vehicle Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

TR

Auto Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

TR

Auto Production YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Retail Sales YoY

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Trung bình

07:00:00

TR

Retail Sales MoM

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Trung bình

07:30:00

HU

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Budget Balance (Nov)

Dự Đoán

-136.20

Trước đó

-165.00

Thấp

08:00:00

LT

Current Account (Nov)

Dự Đoán

527.71

Trước đó

-100.00

Thấp

08:00:00

SK

Construction Output YoY (Nov)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.50

Thấp

08:00:00

CZ

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Thấp

09:00:00

BG

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-2366.50

Trước đó

-2200.00

Thấp

09:00:00

CZ

Current Account (Nov)

Dự Đoán

16.83

Trước đó

9.20

Thấp

09:00:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

09:30:00

LV

Current Account (Nov)

Dự Đoán

-23.00

Trước đó

30.00

Thấp

09:30:00

ZA

Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

12-Month Letras Auction

Dự Đoán

1.99

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

6-Month Letras Auction

Dự Đoán

1.93

Trước đó

Thấp

10:00:00

HR

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.20

Thấp

10:00:00

GR

CPI (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

GR

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Thấp

10:00:00

GR

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

10:00:00

GR

HICP YoY

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

10:00:00

GR

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Thấp

10:10:00

IT

3-Year BTP Auction

Dự Đoán

2.58

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

BTP Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

DE

5-Year Bobl Auction

Dự Đoán

2.27

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

10:30:00

IN

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.71

Trước đó

1.40

Trung bình

11:00:00

IL

Balance of Trade

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.50

Thấp

11:00:00

PT

CPI (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.10

Thấp

11:00:00

LV

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.00

Thấp

11:00:00

PT

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.20

Thấp

11:00:00

IL

Imports

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

NFIB Business Optimism Index (Dec)

Dự Đoán

99.00

Trước đó

99.50

Thấp

11:00:00

IE

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.60

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth MoM (Nov)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth YoY (Nov)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

12:30:00

BY

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

13:00:00

PL

Current Account (Nov)

Dự Đoán

1924.00

Trước đó

450.00

Thấp

13:00:00

PL

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

553.00

Trước đó

-300.00

Thấp

13:30:00

US

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Cao

13:30:00

US

CPI s.a (Dec)

Dự Đoán

325.03

Trước đó

325.70

Cao

13:30:00

US

Real Earnings MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

CPI (Oct)

Dự Đoán

0.25

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Cao

13:30:00

CA

Building Permits (Nov)

Dự Đoán

14.90

Trước đó

-6.50

Thấp

13:30:00

US

CPI (Dec)

Dự Đoán

324.12

Trước đó

323.80

Cao

13:30:00

US

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.70

Cao

13:30:00

US

Core Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Cao

13:30:00

US

Real Earnings MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

13:55:00

US

Redbook YoY (Jan/10)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

New Home Sales (Dec)

Dự Đoán

800.00

Trước đó

710.00

Cao

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

New Home Sales (Oct)

Dự Đoán

20.50

Trước đó

0.70

Cao

15:00:00

US

New Home Sales (Sep)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.71

Cao

15:10:00

US

IBD/TIPP Economic Optimism (Jan)

Dự Đoán

47.90

Trước đó

48.20

Thấp

15:10:00

US

RCM/TIPP Economic Optimism Index (Jan)

Dự Đoán

47.90

Trước đó

48.20

Thấp

15:35:00

US

Fed Musalem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

AE

M3 Money Supply YoY (Nov)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Thấp

16:00:00

AE

Private sector loans (Nov)

Dự Đoán

15.65

Trước đó

Thấp

18:00:00

PY

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-202.67

Trước đó

-580.20

Thấp

18:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

4.77

Trước đó

Thấp

19:00:00

US

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

-173.00

Trước đó

Trung bình

19:00:00

AR

CPI (Dec)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Thấp

19:00:00

US

Monthly Budget Statement (Dec)

Dự Đoán

-173.00

Trước đó

-250.00

Trung bình

20:00:00

SV

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

0.74

Trước đó

1.00

Thấp

21:00:00

US

Fed Barkin Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

21:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Jan/09)

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

Trung bình

21:45:00

NZ

Building Permits (Nov)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

1.00

Thấp

23:50:00

JP

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk