Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Philippines
Nhật Bản
Thái Lan
Hà Lan
Singapore
Đan Mạch
Romania
Thụy Điển
Đức
Hungary
Pháp
Cộng hòa Séc
Slovakia
Thụy Sĩ
Áo
Malaysia
Liên minh châu Âu
Ý
Đài Loan
Na Uy
Vương quốc Anh
Tây Ban Nha
Síp
Latvia
Macedonia
Serbia
Ireland
Israel
Canada
Nga
Moldova
Chile
Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ
Mexico
Ba Lan
Brazil
Ukraina
Ecuador
Colombia
Argentina
Hàn Quốc
2026 May 07
Thursday
01:30:00
AU
Imports MoM (Mar)
Dự Đoán
-3.20
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
5.69
Trước đó
4.25
Cao
01:30:00
AU
Exports MoM (Mar)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
02:00:00
PH
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.50
Trung bình
02:00:00
PH
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
1.50
Trung bình
02:00:00
PH
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
1.50
Thấp
02:00:00
PH
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.50
Thấp
03:35:00
JP
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.95
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Household Consumption YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
1.40
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Manufacturing Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
1.10
Thấp
06:00:00
RO
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
-6.20
Trước đó
-4.30
Thấp
06:00:00
SE
House Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-1.00
Thấp
06:00:00
RO
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
DE
Factory Orders MoM (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.00
Trung bình
06:30:00
HU
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.50
Thấp
06:45:00
FR
Exports (Mar)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
52.90
Thấp
06:45:00
FR
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
-3.40
Thấp
06:45:00
FR
Imports (Mar)
Dự Đoán
57.80
Trước đó
58.60
Thấp
06:45:00
FR
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-5.80
Trước đó
-5.60
Trung bình
06:45:00
FR
Non-Farm Payrolls QoQ (Q2)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.90
Thấp
07:00:00
SK
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-1.50
Thấp
07:00:00
CH
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Trung bình
07:00:00
CZ
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
CZ
Construction Output YoY (Mar)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.20
Thấp
07:00:00
SK
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
CZ
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
19.30
Trước đó
19.80
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices YoY (Apr)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
6.90
Thấp
07:00:00
AT
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
-66.70
Trước đó
-320.00
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices MoM (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
1.10
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Thấp
07:00:00
CH
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
721.20
Trước đó
722.00
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices n.s.a YoY (Apr)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Trung bình
07:00:00
CH
Unemployment Rate n.s.a (Apr)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Wholesale Prices n.s.a MoM (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
Thấp
07:15:00
EU
ECB De Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
IT
HCOB Construction PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
SE
Riksbank Rate Decision
Dự Đoán
1.75
Trước đó
1.75
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Construction PMI (Apr)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
49.00
Thấp
07:30:00
SE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
1.75
Trước đó
1.75
Trung bình
08:00:00
TW
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.70
Thấp
08:00:00
TW
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.19
Trước đó
0.50
Thấp
08:00:00
CZ
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
179.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
NO
Norges Bank Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
08:00:00
NO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
08:00:00
TW
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.19
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
CPI n.s.a MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.51
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Construction PMI (Apr)
Dự Đoán
45.60
Trước đó
45.70
Trung bình
08:40:00
ES
3-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.73
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
10-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.44
Trước đó
Thấp
09:00:00
SE
Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
CY
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.15
Trước đó
1.80
Thấp
09:00:00
PH
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
107.50
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.30
Trung bình
09:00:00
CY
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.21
Trước đó
0.70
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
0.90
Thấp
10:00:00
MK
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
5.30
Thấp
10:00:00
LV
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.20
Thấp
10:00:00
RS
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
10:00:00
IE
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.70
Thấp
10:00:00
IL
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.80
Thấp
10:00:00
CA
Leading Index MoM (Apr)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Interest Rate
Dự Đoán
5.75
Trước đó
Thấp
10:30:00
RU
Summary of the Key Rate Discussion
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
MD
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.00
Thấp
11:00:00
IL
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
2.00
Thấp
11:00:00
IL
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
228.27
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Exports (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Imports (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (May/01)
Dự Đoán
60.95
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
US
Challenger Job Cuts (Apr)
Dự Đoán
60.62
Trước đó
56.00
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.45
Trước đó
4.27
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.86
Trước đó
0.25
Trung bình
12:00:00
PL
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
290.70
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.38
Trước đó
0.31
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.59
Trước đó
4.50
Trung bình
12:00:00
BR
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
3.50
Thấp
12:00:00
BR
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
-0.20
Trung bình
12:00:00
EU
ECB Elderson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.38
Trước đó
0.31
Thấp
12:00:00
MX
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
4.59
Trước đó
4.50
Trung bình
12:00:00
MX
Producer Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
12:30:00
CZ
CNB Interest Rate Decision
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Thấp
12:30:00
US
Unit Labour Costs QoQ (Q1)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
2.60
Trung bình
12:30:00
US
Nonfarm Productivity QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.40
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Apr/25)
Dự Đoán
1785.00
Trước đó
1800.00
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (May/02)
Dự Đoán
189.00
Trước đó
205.00
Trung bình
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (May/02)
Dự Đoán
207.50
Trước đó
209.00
Thấp
12:30:00
CL
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
3061.00
Trước đó
3330.00
Thấp
12:30:00
CL
Exports (Apr)
Dự Đoán
10291.00
Trước đó
11020.00
Thấp
12:30:00
UA
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
12:30:00
UA
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
Thấp
12:30:00
CZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Thấp
12:30:00
CL
Imports (Apr)
Dự Đoán
7720.00
Trước đó
7690.00
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices MoM (Apr)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices YoY (Apr)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.20
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
8.30
Thấp
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.33
Trước đó
2.70
Thấp
14:00:00
US
Construction Spending MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.20
Thấp
14:00:00
US
Construction Spending MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (May/01)
Dự Đoán
79.00
Trước đó
72.00
Thấp
15:00:00
US
Consumer Inflation Expectation (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.60
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.62
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (May/07)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (May/07)
Dự Đoán
5.64
Trước đó
Thấp
17:00:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
DE
New Car Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
16.00
Trước đó
Thấp
17:21:26
UA
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
52.00
Trước đó
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
6.41
Trước đó
10.90
Trung bình
18:05:00
US
Fed Hammack Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:00:00
US
Consumer Credit Change (Mar)
Dự Đoán
9.48
Trước đó
12.50
Thấp
19:00:00
CO
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
4.22
Trước đó
4.90
Thấp
19:00:00
AR
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-8.70
Trước đó
-2.80
Thấp
19:00:00
MX
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
19:00:00
MX
Interest Rate Decision (May)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
6.50
Trung bình
19:30:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (May/06)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Current Account (Mar)
Dự Đoán
23.19
Trước đó
11.40
Thấp
23:30:00
JP
Average Cash Earnings YoY (Mar)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.20
Thấp
23:30:00
JP
Overtime Pay YoY (Mar)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.50
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.