Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Oman
Liên minh châu Âu
Kuwait
Vương quốc Anh
Indonesia
Lebanon
Nam Phi
Thụy Sĩ
Hồng Kông
Ý
Pháp
Iceland
Slovenia
Hy Lạp
Đức
Ireland
Israel
Ấn Độ
Hoa Kỳ
Mexico
Nga
Canada
Colombia
Argentina
Costa Rica
Hàn Quốc
New Zealand
Nhật Bản
2026 Jan 21
Wednesday
00:00:00
AU
Westpac Leading Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.30
Thấp
00:15:00
OM
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
05:15:00
EU
New Car Registrations YoY (Dec)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.00
Trung bình
05:55:00
KW
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:55:00
KW
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
Retail Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.70
Thấp
07:00:00
UK
PPI Core Output YoY (Dec)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.40
Thấp
07:00:00
UK
Core Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Trung bình
07:00:00
UK
CPI (Dec)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.30
Cao
07:00:00
UK
Core Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
UK
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Cao
07:00:00
UK
PPI Input YoY (Dec)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
UK
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Trung bình
07:00:00
UK
PPI Output YoY (Dec)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
07:00:00
UK
PPI Input MoM (Dec)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
UK
Core RPI MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
Retail Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
UK
Core RPI YoY (Dec)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
PPI Core Output MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
UK
PPI Output MoM (Dec)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Thấp
07:30:00
ID
Lending Facility Rate (Jan)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.50
Thấp
07:30:00
ID
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.75
Trước đó
4.75
Trung bình
07:30:00
ID
Deposit Facility Rate (Jan)
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Thấp
08:00:00
LB
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ZA
CPI (Dec)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.60
Thấp
08:00:00
CH
World Economic Forum Annual Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
CH
Money Supply (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
09:00:00
IT
Construction Output YoY (Nov)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.20
Thấp
09:00:00
FR
IEA Oil Market Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
IS
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
6.80
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
4.60
Thấp
09:30:00
SI
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Mining Production MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
1.70
Thấp
09:30:00
UK
House Price Index YoY
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
09:30:00
ZA
Gold Production YoY (Nov)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-2.00
Thấp
10:00:00
UK
3-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.06
Trước đó
Thấp
10:15:00
GR
26-Week Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
DE
15-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.02
Trước đó
Thấp
10:30:00
DE
30-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.45
Trước đó
Thấp
11:00:00
UK
CBI Business Optimism Index (Q1)
Dự Đoán
-31.00
Trước đó
-27.00
Trung bình
11:00:00
IE
Residential Property Prices YoY (Nov)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
6.90
Thấp
11:00:00
ZA
Retail Sales MoM (Nov)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
-1.20
Thấp
11:00:00
IE
Residential Property Prices MoM (Nov)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
11:00:00
ZA
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
1.40
Thấp
11:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (Jan)
Dự Đoán
-32.00
Trước đó
-28.00
Trung bình
11:00:00
IE
Resi Prop Prices MoM (Nov)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
Resi Prop Prices YoY (Nov)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Manufacturing Production MoM (Nov)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.80
Thấp
11:10:00
EU
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.98
Trước đó
Thấp
11:10:00
EU
12-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.04
Trước đó
Thấp
11:10:00
EU
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.99
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Jan)
Dự Đoán
12.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Jan/16)
Dự Đoán
28.50
Trước đó
Thấp
12:00:00
US
MBA Purchase Index (Jan/16)
Dự Đoán
184.60
Trước đó
Thấp
12:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Jan/16)
Dự Đoán
1313.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Jan/16)
Dự Đoán
348.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Jan/16)
Dự Đoán
6.18
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Retail Sales MoM (Nov)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.20
Thấp
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision (Jan)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
Trung bình
13:00:00
IL
Inflation Expectations (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Current Account (Q4)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
17.50
Thấp
13:00:00
ZA
Prime Rate
Dự Đoán
10.25
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
Raw Materials Prices MoM (Dec)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.50
Thấp
13:30:00
CA
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
5.90
Thấp
13:30:00
US
Building Permits (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:30:00
CA
Raw Materials Prices YoY (Dec)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
5.80
Thấp
13:30:00
CA
Producer Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.20
Thấp
13:30:00
US
Housing Starts (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:30:00
US
Housing Starts MoM (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:55:00
US
Redbook YoY (Jan/17)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
Thấp
14:15:00
UK
BoE Woods Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Pending Home Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
0.20
Trung bình
15:00:00
US
Construction Spending MoM (Oct)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
15:00:00
US
Construction Spending MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.10
Thấp
15:00:00
US
Pending Home Sales MoM (Dec)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
1.40
Trung bình
15:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Jan/16)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
CO
ISE Economic Activity YoY (Nov)
Dự Đoán
2.95
Trước đó
3.00
Thấp
16:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.56
Trước đó
Thấp
16:45:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:45:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q4)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.30
Trung bình
17:00:00
CA
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.68
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
20-Year Bond Auction
Dự Đoán
4.80
Trước đó
Thấp
18:30:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Economic Activity YoY (Nov)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.80
Thấp
19:00:00
CR
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
21:00:00
KR
Consumer Confidence (Jan)
Dự Đoán
109.90
Trước đó
110.20
Trung bình
21:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending MoM (Dec)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.50
Thấp
21:45:00
NZ
Retail Sales MoM (Dec)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Trung bình
21:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending YoY (Dec)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.80
Thấp
21:45:00
NZ
Visitor Arrivals YoY (Nov)
Dự Đoán
9.40
Trước đó
4.00
Thấp
21:45:00
NZ
Visitor Arrivals MoM
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
21:45:00
NZ
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.80
Trung bình
23:00:00
KR
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.00
Trung bình
23:00:00
KR
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.20
Thấp
23:00:00
KR
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.90
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Jan/17)
Dự Đoán
1141.40
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Jan/17)
Dự Đoán
101.10
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Exports YoY (Dec)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
6.10
Trung bình
23:50:00
JP
Imports YoY (Dec)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
3.60
Thấp
23:50:00
JP
Balance of Trade
Dự Đoán
0.06
Trước đó
-0.06
Trung bình
23:50:00
JP
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
322.20
Trước đó
-400.00
Cao
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.