Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Ireland
Đài Loan
Malaysia
Philippines
Trung Quốc
Indonesia
Morocco
Ấn Độ
Úc
Thái Lan
Estonia
Nga
Hà Lan
Vương quốc Anh
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Điển
Hungary
Ba Lan
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
Hồng Kông
Thụy Sĩ
Áo
Nigeria
Ý
Pháp
Đức
Liên minh châu Âu
Hy Lạp
Na Uy
Pakistan
Síp
Bồ Đào Nha
Chile
Mexico
Brazil
Hoa Kỳ
Canada
Colombia
Peru
Đan Mạch
Uruguay
Nhật Bản
New Zealand
Argentina
2026 Jan 02
Friday
00:00:00
SG
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
00:00:00
SG
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
00:00:00
SG
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
00:01:00
IE
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
61.00
Trước đó
59.10
Thấp
00:30:00
TW
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
49.50
Thấp
00:30:00
MY
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
Thấp
00:30:00
SG
URA Property Index QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.70
Thấp
01:00:00
PH
Producer Price Index YoY (Nov)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
01:01:00
IE
AIB Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
53.20
Thấp
01:01:00
IE
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
Thấp
01:45:00
CN
Caixin Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
49.90
Trước đó
Cao
02:00:00
ID
Exports YoY (Dec)
Dự Đoán
-2.31
Trước đó
Thấp
02:00:00
ID
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.70
Trung bình
02:00:00
ID
Imports YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.15
Trước đó
Thấp
02:00:00
ID
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.70
Trung bình
02:00:00
ID
Imports YoY (Nov)
Dự Đoán
-1.15
Trước đó
Thấp
02:00:00
ID
Exports YoY (Nov)
Dự Đoán
-2.31
Trước đó
Thấp
03:30:00
MA
GDP Growth Rate YoY (Q3)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.30
Thấp
04:00:00
ID
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
2.72
Trước đó
2.50
Trung bình
04:00:00
ID
Core Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
2.36
Trước đó
2.20
Thấp
04:00:00
ID
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.17
Trước đó
0.20
Thấp
04:40:00
ID
Tourist Arrivals YoY (Nov)
Dự Đoán
11.19
Trước đó
7.50
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
55.70
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
56.60
Trước đó
55.70
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Nov)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
05:30:00
AU
Commodity Prices YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:30:00
TH
Business Confidence (Dec)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Retail Sales MoM
Dự Đoán
5.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Retail Sales YoY
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Retail Sales MoM (Nov)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
-0.80
Thấp
06:00:00
EE
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.70
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
NL
NEVI Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
52.50
Thấp
07:00:00
UK
Nationwide Housing Prices MoM (Dec)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Trung bình
07:00:00
TR
Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
49.00
Thấp
07:00:00
UK
Nationwide Housing Prices YoY (Dec)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.20
Trung bình
07:30:00
SE
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
54.60
Trước đó
Thấp
07:30:00
SE
Swedbank Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
54.60
Trước đó
55.00
Thấp
07:30:00
HU
Unemployment Rate (Nov)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
Thấp
07:30:00
HU
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
713.00
Trước đó
713.00
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
PL
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
49.10
Trước đó
49.50
Thấp
08:00:00
ES
Unemployment Change
Dự Đoán
-18.80
Trước đó
Trung bình
08:00:00
CZ
GDP Growth Rate YoY (Q3)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.80
Thấp
08:00:00
ES
Tourist Arrivals YoY (Nov)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.90
Thấp
08:00:00
HU
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
53.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Gross Domestic Product QoQ (Q3)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.80
Thấp
08:00:00
CZ
Gross Domestic Product YoY (Q3)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.80
Thấp
08:00:00
HU
HALPIM Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
53.40
Trước đó
54.00
Thấp
08:00:00
CZ
GDP Growth Rate QoQ (Q3)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.80
Thấp
08:15:00
ES
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.20
Trung bình
08:15:00
ES
HCOB Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.20
Trung bình
08:30:00
HK
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.10
Thấp
08:30:00
CZ
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
48.00
Thấp
08:30:00
CZ
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
48.80
Thấp
08:30:00
CH
procure.ch Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
50.10
Cao
08:40:00
AT
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
8.20
Cao
08:40:00
AT
Unemployed Persons (Dec)
Dự Đoán
320.40
Trước đó
349.00
Thấp
08:45:00
NG
Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Dec)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
54.00
Thấp
08:45:00
IT
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
50.00
Trung bình
08:45:00
IT
HCOB Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
50.60
Trước đó
50.20
Trung bình
08:50:00
FR
HCOB Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
47.80
Trước đó
50.60
Thấp
08:50:00
FR
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
47.80
Trước đó
50.60
Trung bình
08:55:00
DE
HCOB Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.20
Trước đó
47.70
Thấp
08:55:00
DE
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.20
Trước đó
47.70
Trung bình
09:00:00
EU
Money Supply (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
52.90
Thấp
09:00:00
NG
Foreign Exchange Reserves (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Loans to Households YoY (Nov)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.80
Thấp
09:00:00
EU
Loans to Companies YoY (Nov)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.90
Thấp
09:00:00
NO
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
HCOB Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
49.20
Thấp
09:00:00
MA
M2 Money Supply YoY (Nov)
Dự Đoán
9.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
AT
Employment Change (Dec)
Dự Đoán
320.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Private sector loans (Nov)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.80
Thấp
09:00:00
EU
M3 Money Supply YoY (Nov)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.70
Thấp
09:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
51.20
Thấp
10:00:00
PK
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
GR
Unemployment Rate (Nov)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
8.80
Cao
10:00:00
PK
Wholesale Prices YoY (Dec)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.00
Thấp
10:00:00
PK
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
6.10
Thấp
10:00:00
CY
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
10.10
Trước đó
6.90
Thấp
11:00:00
GR
Total Credit YoY (Nov)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.50
Thấp
11:00:00
PT
Business Confidence (Dec)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
11:00:00
PT
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
-15.20
Trước đó
-15.40
Thấp
11:00:00
ES
New Car Registrations MoM (Dec)
Dự Đoán
-2.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
ES
New Car Registrations YoY (Dec)
Dự Đoán
12.90
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Dec/12)
Dự Đoán
11.50
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Dec/12)
Dự Đoán
10.20
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Economic Activity YoY (Nov)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.30
Thấp
11:30:00
CL
IMACEC Economic Activity YoY (Nov)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.40
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Dec/26)
Dự Đoán
693.32
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Business Confidence (Dec)
Dự Đoán
48.40
Trước đó
48.80
Trung bình
12:00:00
ES
New Car Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
12.90
Trước đó
7.50
Thấp
12:00:00
PK
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-804.00
Trước đó
-705.00
Thấp
13:00:00
SG
SIPMM Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
50.60
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
49.00
Thấp
13:30:00
US
Average Hourly Earnings MoM (Dec)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
13:30:00
US
Participation Rate (Dec)
Dự Đoán
62.50
Trước đó
62.60
Trung bình
13:30:00
US
Manufacturing Payrolls (Dec)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-10.00
Thấp
13:30:00
US
Average Weekly Hours (Dec)
Dự Đoán
34.30
Trước đó
34.30
Thấp
13:30:00
US
Average Hourly Earnings
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Government Payrolls (Dec)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-6.00
Thấp
13:30:00
US
Unemployment Rate (Dec)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.70
Cao
13:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Dec/20)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:30:00
US
Nonfarm Payrolls Private (Dec)
Dự Đoán
69.00
Trước đó
6.00
Cao
13:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Dec/27)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:30:00
US
Initial Jobless Claims (Dec/27)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
13:30:00
US
Non Farm Payrolls (Dec)
Dự Đoán
64.00
Trước đó
12.00
Cao
14:00:00
CZ
Budget Balance (Dec)
Dự Đoán
-232.40
Trước đó
Thấp
14:30:00
CA
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
48.40
Trước đó
49.00
Trung bình
14:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.80
Thấp
15:00:00
US
Construction Spending MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.10
Thấp
15:00:00
US
Construction Spending MoM
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Trung bình
15:00:00
US
Construction Spending MoM (Oct)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
15:00:00
MX
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
47.30
Trước đó
48.00
Thấp
15:00:00
CO
Davivienda Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
54.00
Trước đó
54.10
Thấp
15:00:00
US
Construction Spending MoM (Nov)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.10
Thấp
16:00:00
PE
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
1.37
Trước đó
1.40
Thấp
16:00:00
DK
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
659.70
Trước đó
655.00
Thấp
16:00:00
PE
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.11
Trước đó
0.20
Thấp
17:00:00
IT
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
17:00:00
UY
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
4.09
Trước đó
3.90
Thấp
17:00:00
IT
New Car Registrations YoY (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
2.50
Thấp
18:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jan/02)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-86.60
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
14.70
Trước đó
Thấp
20:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-21.90
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
54.90
Trước đó
Trung bình
20:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
87.10
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
192.90
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
234.00
Trước đó
Trung bình
20:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
144.90
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
64.80
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-50.20
Trước đó
Thấp
20:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-48.50
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
36.40
Trước đó
Thấp
20:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
48.00
Trước đó
Trung bình
20:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-38.90
Trước đó
Thấp
20:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
Trung bình
20:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-48.00
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-128.00
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-166.00
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
46.40
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
Thấp
21:30:00
US
Fed Balance Sheet (Dec/31)
Dự Đoán
6.56
Trước đó
Thấp
23:20:00
AR
Tax Revenue (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.