BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Vương quốc Anh

Nhật Bản

Singapore

Philippines

Indonesia

Thái Lan

Malaysia

Ấn Độ

Phần Lan

Ả Rập Saudi

Đan Mạch

Kazakhstan

Thụy Điển

Thổ Nhĩ Kỳ

Hungary

Pháp

Cộng hòa Séc

Đài Loan

Thụy Sĩ

theBCR.economic-calendar.MO

Đức

Hồng Kông

Liên minh châu Âu

Iceland

Slovenia

Qatar

Kosovo

Israel

Luxembourg

Brazil

Mexico

Chile

Nga

Canada

Hoa Kỳ

Colombia

Paraguay

Úc

New Zealand

2026 Jan 23

Friday

00:01:00

UK

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-17.00

Trước đó

-17.00

Trung bình

00:30:00

JP

Jibun Bank Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

Trung bình

00:30:00

SG

URA Property Index QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

00:30:00

JP

Jibun Bank Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

50.10

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Services PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.60

Trước đó

51.50

Trung bình

00:30:00

JP

S&P Global Manufacturing PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

50.30

Trung bình

00:30:00

SG

URA Property Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Composite PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.10

Trước đó

50.90

Thấp

00:30:00

JP

Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.10

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-3.51

Trước đó

-4.30

Thấp

01:00:00

PH

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

21.30

Trước đó

Thấp

03:00:00

JP

BoJ Quarterly Outlook Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:00:00

JP

BoJ Interest Rate Decision

Dự Đoán

0.75

Trước đó

0.75

Cao

03:00:00

ID

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

Thấp

03:00:00

JP

Monetary Policy Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:20:00

TH

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-2.73

Trước đó

0.10

Trung bình

03:20:00

TH

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

17.60

Trước đó

Thấp

03:20:00

TH

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Leading Index MoM (Nov)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

0.50

Thấp

04:00:00

MY

Coincident Index MoM (Nov)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Thấp

05:00:00

SG

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.10

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

55.40

Trung bình

05:00:00

SG

Industrial Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-10.20

Trước đó

4.00

Thấp

05:00:00

SG

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.90

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Services PMI (Jan)

Dự Đoán

58.00

Trước đó

57.70

Trung bình

05:00:00

SG

CPI (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.20

Trung bình

05:00:00

IN

HSBC Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

57.80

Trước đó

57.50

Trung bình

05:00:00

IN

S&P Global Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

Services PMI (Jan)

Dự Đoán

57.80

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

58.00

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

FI

Export Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-1.30

Thấp

06:00:00

SA

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

24.00

Trước đó

25.00

Thấp

06:00:00

SA

Imports (Nov)

Dự Đoán

80.00

Trước đó

81.00

Thấp

06:00:00

SA

Exports (Nov)

Dự Đoán

104.00

Trước đó

106.00

Thấp

06:00:00

FI

Import Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

-3.00

Thấp

06:30:00

JP

BoJ Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

DK

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

90.10

Trước đó

89.50

Thấp

07:00:00

KZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

18.00

Trước đó

19.00

Thấp

07:00:00

SE

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

UK

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.20

Cao

07:00:00

SE

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.60

Thấp

07:00:00

TR

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

83.50

Trước đó

83.80

Trung bình

07:00:00

SE

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-1.30

Thấp

07:00:00

UK

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.80

Cao

07:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.30

Cao

07:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel YoY (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.70

Cao

07:00:00

SE

Employed Persons (Dec)

Dự Đoán

5.28

Trước đó

5.25

Thấp

07:00:00

TR

Consumer Confidence

Dự Đoán

83.50

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Gross Wage YoY (Nov)

Dự Đoán

8.70

Trước đó

8.30

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

23.70

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.50

Thấp

07:45:00

FR

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

102.00

Trước đó

102.00

Trung bình

07:45:00

FR

Business Climate Indicator (Jan)

Dự Đoán

99.00

Trước đó

99.00

Thấp

08:00:00

CZ

Business Confidence (Jan)

Dự Đoán

98.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Industrial Production YoY (Dec)

Dự Đoán

16.42

Trước đó

17.00

Thấp

08:00:00

CH

World Economic Forum Annual Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

TW

Retail Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.20

Thấp

08:00:00

CZ

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

111.10

Trước đó

Thấp

08:15:00

FR

Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

50.30

Trung bình

08:15:00

FR

Services PMI (Jan)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

50.30

Trung bình

08:15:00

FR

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

50.60

Trung bình

08:15:00

FR

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

50.60

Trung bình

08:15:00

FR

PMI (Jan)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

50.10

Thấp

08:15:00

FR

HCOB Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

50.90

Trung bình

08:20:00

TW

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

5.11

Trước đó

Thấp

08:20:00

TW

Money Supply (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.11

Trước đó

0.10

Thấp

08:30:00

DE

Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

52.70

Trung bình

08:30:00

DE

PMI (Jan)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

51.80

Thấp

08:30:00

DE

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

52.90

Trung bình

08:30:00

HK

Business Confidence (Q1)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

0.00

Thấp

08:30:00

DE

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

52.20

Trung bình

08:30:00

DE

HCOB Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

47.00

Trước đó

48.50

Cao

08:30:00

MO

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

0.72

Trước đó

0.70

Thấp

08:30:00

DE

Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

47.00

Trước đó

47.80

Trung bình

09:00:00

EU

HCOB Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

49.70

Trung bình

09:00:00

EU

HCOB Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.40

Trước đó

52.90

Trung bình

09:00:00

EU

Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

49.10

Trung bình

09:00:00

IS

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

0.10

Thấp

09:00:00

EU

HCOB Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

52.30

Trung bình

09:00:00

IS

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

4.50

Thấp

09:00:00

EU

Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.40

Trước đó

52.60

Trung bình

09:00:00

EU

PMI (Jan)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

51.60

Trung bình

09:30:00

UK

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

51.70

Trung bình

09:30:00

UK

BoE Greene Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

51.70

Trung bình

09:30:00

UK

S&P Global Manufacturing PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

50.80

Cao

09:30:00

SI

Consumer Confidence (Jan)

Dự Đoán

-24.00

Trước đó

-24.00

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Composite PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

51.70

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Services PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

51.50

Cao

09:30:00

SI

Tourist Arrivals YoY (Dec)

Dự Đoán

-3.10

Trước đó

-5.00

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

50.60

Trung bình

10:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

MO

Tourist Arrivals YoY (Dec)

Dự Đoán

18.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

QA

Total Credit YoY (Dec)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

QA

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

XK

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-469.90

Trước đó

-550.00

Thấp

11:00:00

IL

Composite Economic Index MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.64

Trước đó

-0.80

Thấp

11:00:00

LU

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-0.90

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Jan/16)

Dự Đoán

687.19

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Jan/09)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Jan/09)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

4.41

Trước đó

4.40

Thấp

12:00:00

MX

Economic Activity YoY (Nov)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.50

Thấp

12:00:00

MX

Economic Activity MoM (Nov)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.40

Thấp

12:00:00

CL

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

8.90

Trước đó

8.00

Thấp

12:00:00

BR

IPCA mid-month CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.25

Trước đó

0.40

Thấp

13:00:00

RU

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

11.14

Trước đó

13.00

Thấp

13:00:00

RU

Current Account (Q4)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

17.50

Thấp

13:30:00

CA

Retail Sales MoM (Oct)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Trung bình

13:30:00

CA

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.80

Cao

13:30:00

CA

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

1.20

Cao

13:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.30

Thấp

13:30:00

CA

Retail Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

1.60

Cao

13:30:00

CA

Retail Sales Ex Autos MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

1.10

Cao

13:35:00

CA

Retail Sales MoM

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:45:00

US

S&P Global Manufacturing PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

52.00

Trung bình

14:45:00

US

S&P Global Services PMI (Jan)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

52.90

Cao

14:45:00

US

S&P Global Composite PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

52.80

Trung bình

14:45:00

US

S&P Global Services PMI Flash (Jan)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

52.30

Trung bình

14:45:00

US

S&P Global Composite PMI (Jan)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

Trung bình

14:45:00

US

S&P Global Manufacturing PMI (Jan)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

51.90

Cao

15:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Jan)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.40

Thấp

15:00:00

US

Michigan Current Conditions (Jan)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

52.40

Thấp

15:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Jan)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.20

Thấp

15:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Jan)

Dự Đoán

54.60

Trước đó

55.00

Thấp

15:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Jan)

Dự Đoán

52.90

Trước đó

54.00

Cao

15:00:00

US

Inflation Expectations (Jan)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Trung bình

15:00:00

US

Leading Index MoM (Nov)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Trung bình

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

7.00

Thấp

18:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jan/23)

Dự Đoán

410.00

Trước đó

Thấp

19:00:00

PY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.00

Trước đó

6.00

Thấp

20:00:00

PY

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.30

Thấp

20:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

32.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

251.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-18.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

58.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-43.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-42.30

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

53.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

Thấp

20:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

17.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-25.30

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

29.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-185.60

Trước đó

Thấp

20:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

103.60

Trước đó

Thấp

20:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-45.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-86.00

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

58.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

-33.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-122.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-48.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

132.70

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk