BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

theBCR.economic-calendar.JO

Úc

Hàn Quốc

Indonesia

Singapore

Phần Lan

Lithuania

Đan Mạch

Armenia

Thụy Sĩ

Liên minh châu Âu

Síp

Ấn Độ

Đức

Serbia

Israel

Brazil

Pháp

Kosovo

Hoa Kỳ

Nga

Uruguay

Mexico

Vương quốc Anh

New Zealand

Nhật Bản

Canada

2026 Jan 12

Monday

00:00:00

JO

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.31

Trước đó

0.30

Thấp

00:00:00

JO

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.28

Trước đó

0.90

Thấp

00:30:00

AU

Household Spending YoY (Nov)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.70

Thấp

00:30:00

AU

Household Spending MoM (Nov)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.60

Thấp

00:30:00

AU

ANZ-Indeed Job Ads MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.50

Thấp

00:30:00

AU

ANZ Job Advertisements MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

3-Year KTB Auction

Dự Đoán

2.97

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.00

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

FI

Current Account (Nov)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.20

Thấp

07:00:00

LT

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

LT

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-1.00

Thấp

07:00:00

DK

HICP YoY

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

DK

CPI (Dec)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Producer Price Index MoM

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

DK

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

07:00:00

DK

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

08:00:00

AM

Unemployment Rate (Q3)

Dự Đoán

13.40

Trước đó

13.00

Thấp

08:00:00

CH

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

-34.00

Trước đó

-33.00

Trung bình

08:50:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:50:00

EU

ECB Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Cao

09:30:00

EU

Sentix Investors Sentiment (Jan)

Dự Đoán

-6.20

Trước đó

-5.10

Thấp

10:00:00

CY

Current Account (Q3)

Dự Đoán

-257.30

Trước đó

-180.00

Thấp

10:30:00

IN

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.71

Trước đó

1.50

Trung bình

10:30:00

DE

12-Month Bubill Auction

Dự Đoán

2.03

Trước đó

Thấp

10:30:00

DE

6-Month Bubill Auction

Dự Đoán

-0.62

Trước đó

Thấp

11:00:00

RS

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

11:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

11:00:00

RS

CPI (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

RS

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Thấp

11:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

11:20:00

IL

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

-15.48

Trước đó

-15.20

Thấp

11:30:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:45:00

DE

Current Account (Nov)

Dự Đoán

14.80

Trước đó

15.10

Thấp

14:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.06

Trước đó

Thấp

14:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.04

Trước đó

Thấp

14:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.12

Trước đó

Thấp

15:00:00

XK

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.30

Thấp

15:00:00

US

CB Employment Trends Index (Dec)

Dự Đoán

105.80

Trước đó

Thấp

16:00:00

DE

Bundesbank Balz Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.54

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.48

Trước đó

Thấp

16:31:29

RU

CPI (Dec)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Trung bình

17:00:00

UY

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-5.30

Trước đó

-4.00

Thấp

17:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Corn (Dec)

Dự Đoán

1.53

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Soy (Dec)

Dự Đoán

0.32

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Wheat (Dec)

Dự Đoán

2.12

Trước đó

Thấp

17:30:00

US

Fed Bostic Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:45:00

US

Fed Barkin Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

18:00:00

US

3-Year Note Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

10-Year Note Auction

Dự Đoán

4.18

Trước đó

Thấp

20:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

157.50

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-94.40

Trước đó

Trung bình

20:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

42.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

25.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-154.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-44.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

30.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

106.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-33.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-43.30

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

59.80

Trước đó

Thấp

20:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

14.10

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

64.60

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

231.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

53.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-2.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-71.00

Trước đó

Thấp

20:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-40.50

Trước đó

Thấp

20:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-21.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

121.80

Trước đó

Thấp

21:00:00

NZ

Business Confidence (Q4)

Dự Đoán

18.00

Trước đó

16.00

Thấp

21:00:00

NZ

Capacity Utilization (Q4)

Dự Đoán

89.10

Trước đó

89.30

Thấp

23:00:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Index (Jan)

Dự Đoán

94.50

Trước đó

97.00

Trung bình

23:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Change (Jan)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

2.60

Cao

23:50:00

JP

Current Account (Nov)

Dự Đoán

2834.00

Trước đó

3594.00

Trung bình

23:50:00

JP

Bank Lending YoY (Dec)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.10

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk