BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

New Zealand

Singapore

Úc

Trung Quốc

Hàn Quốc

Nhật Bản

Thái Lan

Hà Lan

Phần Lan

Ấn Độ

Romania

Hungary

Liên minh châu Âu

Nga

Ý

Bỉ

Vương quốc Anh

Đức

Canada

Israel

Hoa Kỳ

Brazil

Ba Lan

Colombia

Angola

Ukraina

Argentina

Thụy Sĩ

Mexico

2026 Jan 14

Wednesday

00:00:00

NZ

ANZ Commodity Price Index MoM

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

00:00:00

SG

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:00:00

SG

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

00:00:00

SG

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Private House Approvals MoM (Nov)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

1.30

Thấp

00:30:00

AU

Building Permits (Nov)

Dự Đoán

-6.10

Trước đó

15.20

Thấp

03:00:00

CN

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

792.58

Trước đó

820.00

Thấp

03:00:00

CN

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

3.00

Cao

03:00:00

CN

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

0.90

Cao

03:00:00

KR

Money Supply (Nov)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

5-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.44

Trước đó

Thấp

04:15:00

TH

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

53.20

Trước đó

53.40

Thấp

04:15:00

TH

Consumer Confidence

Dự Đoán

53.20

Trước đó

Thấp

05:30:00

NL

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

12.47

Trước đó

12.30

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.80

Thấp

06:00:00

JP

Machine Tool Orders YoY (Dec)

Dự Đoán

14.20

Trước đó

14.20

Thấp

06:00:00

FI

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

FI

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

FI

CPI (Dec)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

06:30:00

IN

WPI Manufacturing YoY (Dec)

Dự Đoán

1.33

Trước đó

1.50

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food Index YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

-1.00

Thấp

06:30:00

IN

WPI Fuel YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.27

Trước đó

-1.00

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food YoY (Dec)

Dự Đoán

-4.16

Trước đó

Thấp

06:30:00

IN

WPI Inflation YoY (Dec)

Dự Đoán

-0.32

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

RO

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

9.80

Trước đó

9.70

Thấp

07:00:00

RO

CPI (Dec)

Dự Đoán

9.80

Trước đó

Thấp

07:00:00

RO

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.42

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

CN

Vehicle Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.10

Thấp

07:30:00

HU

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.10

Thấp

07:30:00

HU

Construction Output YoY (Nov)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

8.40

Thấp

07:30:00

HU

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.40

Thấp

07:30:00

HU

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

08:15:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:20:00

EU

ECB Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Cao

09:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.30

Thấp

09:00:00

RU

Russian Forex Intervention (Jan)

Dự Đoán

-123.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Dec)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.00

Thấp

09:00:00

CN

Total Social Financing (Dec)

Dự Đoán

2490.00

Trước đó

2000.00

Thấp

09:00:00

CN

New Yuan Loans (Dec)

Dự Đoán

390.00

Trước đó

800.00

Trung bình

09:00:00

IT

Industrial Production MoM (Nov)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

Trung bình

09:00:00

IT

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

BE

Industrial Production MoM (Nov)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

2.90

Thấp

10:00:00

RO

Current Account (Nov)

Dự Đoán

-3186.00

Trước đó

-3270.00

Thấp

10:00:00

BE

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.00

Thấp

10:00:00

CN

New Loans (Dec)

Dự Đoán

390.00

Trước đó

820.00

Trung bình

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

6.91

Trước đó

Thấp

10:30:00

UK

10-Year Treasury Gilt Auction

Dự Đoán

4.61

Trước đó

Thấp

10:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.26

Trước đó

Thấp

11:00:00

CA

Leading Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Exports (Dec)

Dự Đoán

5125.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Imports (Dec)

Dự Đoán

8372.40

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-3247.20

Trước đó

-2100.00

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Jan/09)

Dự Đoán

270.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Purchase Index (Jan/09)

Dự Đoán

159.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Jan/09)

Dự Đoán

937.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Jan/09)

Dự Đoán

6.25

Trước đó

Trung bình

12:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Jan/09)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Auto Sales MoM (Dec)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Auto Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-11.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Car Production MoM (Dec)

Dự Đoán

-11.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

HU

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

New Car Registrations MoM (Dec)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Core PPI MoM (Oct)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

13:30:00

US

Producer Price Index YoY (Oct)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Oct)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

13:30:00

US

Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Nov)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Cao

13:30:00

US

Retail Sales Ex Autos MoM (Nov)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Cao

13:30:00

US

Producer Price Index (Oct)

Dự Đoán

149.78

Trước đó

150.20

Thấp

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

2.80

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index MoM (Oct)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Cao

13:30:00

US

Core PPI MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index YoY (Nov)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index MoM (Nov)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.30

Cao

13:30:00

US

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Producer Price Index (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

151.40

Thấp

13:30:00

US

Core PPI YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Oct)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

150.50

Thấp

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.00

Cao

13:30:00

US

Core PPI YoY (Oct)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Thấp

13:30:00

US

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Cao

13:30:00

US

Current Account (Q3)

Dự Đoán

-251.30

Trước đó

-239.00

Trung bình

13:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Core PPI YoY (Nov)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.70

Thấp

13:30:00

US

Core PPI MoM (Nov)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

14:00:00

PL

Interest Rate Decision (Jan)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.00

Trung bình

14:00:00

BE

Current Account (Q3)

Dự Đoán

-4488.00

Trước đó

-1800.00

Thấp

15:00:00

US

Existing Home Sales MoM

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-1.60

Cao

15:00:00

US

Business Inventories MoM (Oct)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Trung bình

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Nov)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Oct)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.10

Thấp

15:00:00

CO

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

17.00

Trước đó

15.00

Thấp

15:00:00

US

Existing Home Sales (Dec)

Dự Đoán

4.13

Trước đó

4.20

Cao

15:00:00

AO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

18.50

Trước đó

18.00

Thấp

15:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Jan/09)

Dự Đoán

0.67

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Jan/09)

Dự Đoán

0.06

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Jan/09)

Dự Đoán

0.08

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Jan/09)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

4.00

Trung bình

15:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jan/09)

Dự Đoán

0.73

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Jan/09)

Dự Đoán

-3.83

Trước đó

-2.20

Trung bình

15:30:00

US

Imports

Dự Đoán

0.56

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Jan/09)

Dự Đoán

0.56

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Jan/09)

Dự Đoán

5.59

Trước đó

-0.20

Thấp

15:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Jan/09)

Dự Đoán

-0.47

Trước đó

Thấp

15:30:00

UK

BoE Ramsden Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

UA

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

AR

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jan)

Dự Đoán

47.87

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.51

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Fed Bostic Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

CA

5-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.04

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Fed Kashkari Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q4)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.10

Trung bình

19:00:00

US

Fed Beige Book

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:00:00

AR

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.20

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

31.40

Trước đó

31.20

Thấp

19:00:00

US

Beige Book

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

19:10:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

31.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-44.00

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-81.80

Trước đó

Trung bình

20:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Trung bình

20:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-21.60

Trước đó

Trung bình

20:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

47.70

Trước đó

Trung bình

20:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

101.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-41.20

Trước đó

Trung bình

21:00:00

KR

Export Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

3.00

Thấp

21:00:00

KR

Import Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

1.50

Thấp

23:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Jan)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

11.00

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Jan/10)

Dự Đoán

-223.60

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Producer Price Index MoM (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Thấp

23:50:00

JP

Producer Price Index YoY (Dec)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.40

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Jan/10)

Dự Đoán

124.90

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk