BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

Ireland

Đài Loan

Malaysia

Philippines

Trung Quốc

Indonesia

Morocco

Ấn Độ

Úc

Thái Lan

Estonia

Nga

Hà Lan

Vương quốc Anh

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Điển

Hungary

Ba Lan

Tây Ban Nha

Cộng hòa Séc

Hồng Kông

Thụy Sĩ

Áo

Nigeria

Ý

Pháp

Đức

Liên minh châu Âu

Hy Lạp

Na Uy

Pakistan

Síp

Bồ Đào Nha

Chile

Mexico

Brazil

Hoa Kỳ

Canada

Colombia

Peru

Đan Mạch

Uruguay

Nhật Bản

New Zealand

Argentina

2026 Jan 02

Friday

00:00:00

SG

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

00:00:00

SG

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

Thấp

00:00:00

SG

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

00:01:00

IE

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

61.00

Trước đó

59.10

Thấp

00:30:00

TW

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

49.50

Thấp

00:30:00

MY

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

Thấp

00:30:00

SG

URA Property Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY (Nov)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

01:01:00

IE

AIB Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

53.20

Thấp

01:01:00

IE

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

Thấp

01:45:00

CN

Caixin Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

49.90

Trước đó

Cao

02:00:00

ID

Exports YoY (Dec)

Dự Đoán

-2.31

Trước đó

Thấp

02:00:00

ID

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.70

Trung bình

02:00:00

ID

Imports YoY (Dec)

Dự Đoán

-1.15

Trước đó

Thấp

02:00:00

ID

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.70

Trung bình

02:00:00

ID

Imports YoY (Nov)

Dự Đoán

-1.15

Trước đó

Thấp

02:00:00

ID

Exports YoY (Nov)

Dự Đoán

-2.31

Trước đó

Thấp

03:30:00

MA

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.30

Thấp

04:00:00

ID

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.72

Trước đó

2.50

Trung bình

04:00:00

ID

Core Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

2.36

Trước đó

2.20

Thấp

04:00:00

ID

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.17

Trước đó

0.20

Thấp

04:40:00

ID

Tourist Arrivals YoY (Nov)

Dự Đoán

11.19

Trước đó

7.50

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

55.70

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

56.60

Trước đó

55.70

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Thấp

05:30:00

AU

Commodity Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:30:00

TH

Business Confidence (Dec)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales MoM

Dự Đoán

5.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales YoY

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales MoM (Nov)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

-0.80

Thấp

06:00:00

EE

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.70

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

NL

NEVI Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

52.50

Thấp

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Dec)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Trung bình

07:00:00

TR

Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.00

Trước đó

49.00

Thấp

07:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.20

Trung bình

07:30:00

SE

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

54.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

SE

Swedbank Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

54.60

Trước đó

55.00

Thấp

07:30:00

HU

Unemployment Rate (Nov)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

HU

Balance of Trade (Nov)

Dự Đoán

713.00

Trước đó

713.00

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

PL

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

49.10

Trước đó

49.50

Thấp

08:00:00

ES

Unemployment Change

Dự Đoán

-18.80

Trước đó

Trung bình

08:00:00

CZ

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

ES

Tourist Arrivals YoY (Nov)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

2.90

Thấp

08:00:00

HU

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

53.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

Gross Domestic Product QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

CZ

Gross Domestic Product YoY (Q3)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

HU

HALPIM Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

53.40

Trước đó

54.00

Thấp

08:00:00

CZ

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.80

Thấp

08:15:00

ES

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

51.20

Trung bình

08:15:00

ES

HCOB Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

51.20

Trung bình

08:30:00

HK

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.10

Thấp

08:30:00

CZ

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.00

Trước đó

48.00

Thấp

08:30:00

CZ

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.00

Trước đó

48.80

Thấp

08:30:00

CH

procure.ch Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

49.70

Trước đó

50.10

Cao

08:40:00

AT

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

8.20

Cao

08:40:00

AT

Unemployed Persons (Dec)

Dự Đoán

320.40

Trước đó

349.00

Thấp

08:45:00

NG

Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Dec)

Dự Đoán

53.60

Trước đó

54.00

Thấp

08:45:00

IT

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

50.00

Trung bình

08:45:00

IT

HCOB Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

50.20

Trung bình

08:50:00

FR

HCOB Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

47.80

Trước đó

50.60

Thấp

08:50:00

FR

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

47.80

Trước đó

50.60

Trung bình

08:55:00

DE

HCOB Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.20

Trước đó

47.70

Thấp

08:55:00

DE

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.20

Trước đó

47.70

Trung bình

09:00:00

EU

Money Supply (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

52.90

Thấp

09:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Loans to Households YoY (Nov)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Thấp

09:00:00

EU

Loans to Companies YoY (Nov)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

09:00:00

NO

Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

53.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

HCOB Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

49.60

Trước đó

49.20

Thấp

09:00:00

MA

M2 Money Supply YoY (Nov)

Dự Đoán

9.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

AT

Employment Change (Dec)

Dự Đoán

320.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Private sector loans (Nov)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Thấp

09:00:00

EU

M3 Money Supply YoY (Nov)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.70

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

50.20

Trước đó

51.20

Thấp

10:00:00

PK

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

GR

Unemployment Rate (Nov)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

8.80

Cao

10:00:00

PK

Wholesale Prices YoY (Dec)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.00

Thấp

10:00:00

PK

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.10

Thấp

10:00:00

CY

Retail Sales YoY (Nov)

Dự Đoán

10.10

Trước đó

6.90

Thấp

11:00:00

GR

Total Credit YoY (Nov)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.50

Thấp

11:00:00

PT

Business Confidence (Dec)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

11:00:00

PT

Consumer Confidence (Dec)

Dự Đoán

-15.20

Trước đó

-15.40

Thấp

11:00:00

ES

New Car Registrations MoM (Dec)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

New Car Registrations YoY (Dec)

Dự Đoán

12.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Dec/12)

Dự Đoán

11.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Dec/12)

Dự Đoán

10.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

Economic Activity YoY (Nov)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.30

Thấp

11:30:00

CL

IMACEC Economic Activity YoY (Nov)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.40

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Dec/26)

Dự Đoán

693.32

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Business Confidence (Dec)

Dự Đoán

48.40

Trước đó

48.80

Trung bình

12:00:00

ES

New Car Sales YoY (Dec)

Dự Đoán

12.90

Trước đó

7.50

Thấp

12:00:00

PK

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-804.00

Trước đó

-705.00

Thấp

13:00:00

SG

SIPMM Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

50.20

Trước đó

50.60

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

49.00

Thấp

13:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Dec)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Trung bình

13:30:00

US

Participation Rate (Dec)

Dự Đoán

62.50

Trước đó

62.60

Trung bình

13:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Dec)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

-10.00

Thấp

13:30:00

US

Average Weekly Hours (Dec)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

34.30

Thấp

13:30:00

US

Average Hourly Earnings

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Government Payrolls (Dec)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

-6.00

Thấp

13:30:00

US

Unemployment Rate (Dec)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.70

Cao

13:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Dec/20)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Dec)

Dự Đoán

69.00

Trước đó

6.00

Cao

13:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Dec/27)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Initial Jobless Claims (Dec/27)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:30:00

US

Non Farm Payrolls (Dec)

Dự Đoán

64.00

Trước đó

12.00

Cao

14:00:00

CZ

Budget Balance (Dec)

Dự Đoán

-232.40

Trước đó

Thấp

14:30:00

CA

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

48.40

Trước đó

49.00

Trung bình

14:45:00

US

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

52.20

Trước đó

51.80

Thấp

15:00:00

US

Construction Spending MoM (Sep)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.10

Thấp

15:00:00

US

Construction Spending MoM

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

Construction Spending MoM (Oct)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

15:00:00

MX

S&P Global Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

47.30

Trước đó

48.00

Thấp

15:00:00

CO

Davivienda Manufacturing PMI (Dec)

Dự Đoán

54.00

Trước đó

54.10

Thấp

15:00:00

US

Construction Spending MoM (Nov)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-0.10

Thấp

16:00:00

PE

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

1.37

Trước đó

1.40

Thấp

16:00:00

DK

Foreign Exchange Reserves (Dec)

Dự Đoán

659.70

Trước đó

655.00

Thấp

16:00:00

PE

Inflation Rate MoM (Dec)

Dự Đoán

0.11

Trước đó

0.20

Thấp

17:00:00

IT

New Car Registrations YoY

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

UY

Inflation Rate YoY (Dec)

Dự Đoán

4.09

Trước đó

3.90

Thấp

17:00:00

IT

New Car Registrations YoY (Dec)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

2.50

Thấp

18:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jan/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-86.60

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

14.70

Trước đó

Thấp

20:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-21.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

54.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

87.10

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

192.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

234.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

144.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

64.80

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-50.20

Trước đó

Thấp

20:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-48.50

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

36.40

Trước đó

Thấp

20:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

48.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-38.90

Trước đó

Thấp

20:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

Trung bình

20:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-48.00

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-128.00

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-166.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

46.40

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

Thấp

21:30:00

US

Fed Balance Sheet (Dec/31)

Dự Đoán

6.56

Trước đó

Thấp

23:20:00

AR

Tax Revenue (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2025 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk