BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Singapore

Thái Lan

Nhật Bản

Estonia

Thụy Điển

Na Uy

Đức

Slovakia

Tây Ban Nha

Thổ Nhĩ Kỳ

Bulgaria

Liên minh châu Âu

Ý

Uzbekistan

Thụy Sĩ

Bồ Đào Nha

Síp

Bỉ

Iceland

Montenegro

Namibia

Kenya

Hy Lạp

Ireland

Macedonia

Hoa Kỳ

Israel

Brazil

Ấn Độ

Chile

Canada

Nga

Hàn Quốc

Vương quốc Anh

2026 Apr 29

Wednesday

01:30:00

AU

CPI (Mar)

Dự Đoán

101.31

Trước đó

102.70

Thấp

01:30:00

AU

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.30

Trung bình

01:30:00

AU

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

4.80

Trung bình

01:30:00

AU

RBA Trimmed Mean CPI QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.90

Thấp

01:30:00

AU

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

01:30:00

AU

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

01:30:00

AU

RBA Trimmed Mean CPI YoY (Q1)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Thấp

01:30:00

AU

Inflation Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.20

Thấp

01:30:00

AU

Inflation Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.40

Thấp

01:30:00

AU

Consumer Price Index (Q1)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.40

Trung bình

03:30:00

SG

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.90

Trước đó

-1.80

Thấp

03:30:00

SG

Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

3.30

Thấp

03:30:00

SG

Export Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.30

Trước đó

2.00

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.04

Trước đó

-1.50

Thấp

05:00:00

SG

Export Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Mar)

Dự Đoán

42.70

Trước đó

33.00

Thấp

05:00:00

EE

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

2.40

Thấp

05:00:00

SG

Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.90

Trước đó

-28.50

Trung bình

05:00:00

EE

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-5.80

Trước đó

10.50

Thấp

06:00:00

SE

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.40

Thấp

06:00:00

SE

Household Lending Growth YoY (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

06:00:00

NO

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

DE

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

06:00:00

SE

Gross Domestic Product MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

SE

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

06:00:00

SE

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

SE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

SE

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

5034.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Bundesbank Balz Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SE

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Trung bình

07:00:00

SK

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-3.70

Thấp

07:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Trung bình

07:00:00

SK

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

-28.20

Trước đó

-28.70

Thấp

07:00:00

TR

Economic Confidence Index (Apr)

Dự Đoán

97.90

Trước đó

97.30

Thấp

07:00:00

TH

Interest Rate Decision

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.00

Trung bình

07:00:00

SE

Economic Tendency Indicator (Apr)

Dự Đoán

99.90

Trước đó

98.50

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

TR

Participation Rate (Mar)

Dự Đoán

52.60

Trước đó

54.10

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.60

Trung bình

07:00:00

SE

Consumer Inflation Expectation (Apr)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

7.50

Thấp

07:00:00

TR

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

8.50

Trung bình

07:00:00

ES

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

ES

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Trung bình

07:00:00

SE

Manufacturing Confidence (Apr)

Dự Đoán

100.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

ES

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.50

Trung bình

08:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Tourist Arrivals YoY (Mar)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Households YoY (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Thấp

08:00:00

DE

Saxony CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

88.80

Trước đó

88.00

Trung bình

08:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

08:00:00

IT

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

92.60

Trước đó

91.20

Trung bình

08:00:00

DE

Bavaria CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Bavaria CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Thấp

08:00:00

DE

Brandenburg CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Hesse CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Saxony CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Hesse CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Brandenburg CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Companies YoY (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.80

Thấp

08:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

5.10

Thấp

08:00:00

CH

Economic Sentiment Index (Apr)

Dự Đoán

-35.00

Trước đó

-40.00

Thấp

08:00:00

EU

Private sector loans YoY (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Thấp

08:00:00

CH

ZEW Expectations (Apr)

Dự Đoán

-35.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

17369.50

Trước đó

Thấp

08:30:00

PT

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.30

Thấp

08:30:00

PT

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

-18.70

Trước đó

-20.00

Thấp

09:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Apr)

Dự Đoán

43.40

Trước đó

48.00

Thấp

09:00:00

EU

Economic Sentiment (Apr)

Dự Đoán

96.60

Trước đó

95.20

Trung bình

09:00:00

CY

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.20

Thấp

09:00:00

BE

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.00

Thấp

09:00:00

BE

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

09:00:00

IS

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

6.80

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.20

Thấp

09:00:00

ME

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Services Sentiment (Apr)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

3.50

Thấp

09:00:00

EU

Selling Price Expectations (Apr)

Dự Đoán

19.70

Trước đó

26.00

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Sentiment (Apr)

Dự Đoán

-7.00

Trước đó

-7.20

Thấp

09:00:00

BE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.27

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

09:00:00

NA

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

15-Year BTP Auction

Dự Đoán

4.27

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

5-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.48

Trước đó

Thấp

09:13:22

KE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

09:15:00

GR

13-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.95

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.65

Trước đó

2.80

Thấp

09:30:00

BE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.12

Trước đó

0.30

Thấp

09:30:00

DE

10-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.92

Trước đó

Thấp

09:30:00

IT

10-Year BTP Auction

Dự Đoán

4.09

Trước đó

Trung bình

10:00:00

IE

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.70

Thấp

10:00:00

IE

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

4.40

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.30

Thấp

10:00:00

IE

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.80

Thấp

10:00:00

GR

Total Credit YoY (Mar)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.50

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.10

Thấp

10:00:00

IE

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

MK

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.20

Trước đó

2.30

Thấp

10:00:00

PT

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

5.90

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

ES

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

83.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Balance of Trade

Dự Đoán

-0.65

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Balance of Trade Non-EU (Mar)

Dự Đoán

5.53

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

10:00:00

ES

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-4.20

Trước đó

-6.00

Trung bình

10:30:00

BE

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.12

Trước đó

Thấp

10:30:00

BE

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.65

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Apr/24)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Apr/24)

Dự Đoán

175.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (Apr)

Dự Đoán

0.52

Trước đó

2.50

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Apr/24)

Dự Đoán

6.35

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Apr/24)

Dự Đoán

303.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Apr/24)

Dự Đoán

1023.10

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.10

Thấp

12:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.80

Thấp

12:00:00

DE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.70

Trung bình

12:00:00

DE

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.00

Cao

12:00:00

CL

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

8.00

Thấp

12:00:00

DE

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.80

Thấp

12:00:00

DE

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.70

Cao

12:00:00

DE

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.10

Thấp

12:00:00

DE

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.00

Trung bình

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.47

Trước đó

-3.00

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.25

Trước đó

0.60

Thấp

12:30:00

US

Wholesale Inventories MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.20

Trung bình

12:30:00

US

Goods Trade Balance Adv (Mar)

Dự Đoán

-83.50

Trước đó

-87.00

Trung bình

12:30:00

US

Building Permits MoM (Feb)

Dự Đoán

-4.70

Trước đó

-1.90

Trung bình

12:30:00

US

Housing Starts (Feb)

Dự Đoán

1.49

Trước đó

1.41

Cao

12:30:00

US

Building Permits MoM (Mar)

Dự Đoán

-4.70

Trước đó

-0.70

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Defense MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

0.70

Thấp

12:30:00

US

Goods Trade Balance (Mar)

Dự Đoán

-83.50

Trước đó

-87.50

Trung bình

12:30:00

US

Non Defense Goods Orders Ex Air (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

12:30:00

US

Housing Starts MoM (Mar)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

-0.70

Trung bình

12:30:00

US

Housing Starts (Mar)

Dự Đoán

1.49

Trước đó

1.40

Cao

12:30:00

US

Building Permits (Mar)

Dự Đoán

1.39

Trước đó

1.39

Cao

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.40

Trung bình

12:30:00

US

Building Permits (Feb)

Dự Đoán

1.39

Trước đó

1.36

Cao

12:30:00

US

Housing Starts MoM (Feb)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

-5.20

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

0.50

Cao

13:00:00

CL

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

8.60

Thấp

13:45:00

CA

BoC Monetary Policy Report

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:45:00

CA

BoC Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.25

Trước đó

2.25

Cao

13:45:00

CA

BoC Rate Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

JOLTs Job Openings (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

14:00:00

US

JOLTs Job Quits (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Apr/24)

Dự Đoán

-3.43

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Apr/24)

Dự Đoán

-0.06

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Apr/24)

Dự Đoán

0.09

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Apr/24)

Dự Đoán

-0.33

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Apr/24)

Dự Đoán

0.81

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Apr/24)

Dự Đoán

1.93

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Apr/24)

Dự Đoán

-4.57

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Apr/24)

Dự Đoán

0.32

Trước đó

Thấp

14:30:00

CA

BoC Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Apr/24)

Dự Đoán

1.21

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

1.21

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

15:30:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Real Wage Growth YoY (Feb)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

4.00

Thấp

16:00:00

RU

Corporate Profits (Feb)

Dự Đoán

2.03

Trước đó

5.00

Thấp

16:00:00

RU

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.30

Trung bình

16:00:00

RU

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-1.10

Thấp

16:00:00

RU

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

2.50

Thấp

18:00:00

US

Fed Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

18:00:00

US

FOMC Economic Projections

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:30:00

US

Fed Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:30:00

US

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

21:30:00

BR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.75

Trước đó

14.50

Trung bình

23:00:00

KR

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

0.20

Thấp

23:00:00

KR

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.50

Thấp

23:00:00

KR

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

3.80

Thấp

23:01:00

UK

Car Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-10.70

Trước đó

4.40

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

3.30

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

1.10

Trung bình

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Apr/25)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

0.80

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.80

Trung bình

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Apr/25)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk