BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Thái Lan

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Estonia

Singapore

Đức

Ả Rập Saudi

Nam Phi

Đan Mạch

Lithuania

Na Uy

Ai Cập

Romania

Cộng hòa Séc

Áo

Tây Ban Nha

theBCR.economic-calendar.SC

Slovakia

Bulgaria

Namibia

Hồng Kông

Vương quốc Anh

Síp

Hy Lạp

Ý

Ireland

Bồ Đào Nha

Serbia

Brazil

Thổ Nhĩ Kỳ

Mexico

Hoa Kỳ

Chile

Ukraina

Ba Lan

Nga

Costa Rica

Bahrain

Kenya

Colombia

Argentina

New Zealand

Úc

Peru

2026 Apr 09

Thursday

03:00:00

TH

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

53.70

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

5-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.63

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.86

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

5.50

Thấp

04:00:00

TH

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

53.70

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.70

Thấp

04:30:00

NL

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.70

Thấp

04:30:00

NL

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.70

Thấp

04:30:00

NL

Household Consumption YoY (Feb)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.10

Thấp

05:00:00

EE

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-247.00

Trước đó

-330.00

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.46

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

40.00

Trước đó

38.00

Cao

06:00:00

DE

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

21.20

Trước đó

18.50

Cao

06:00:00

DE

Imports MoM (Feb)

Dự Đoán

-5.90

Trước đó

4.00

Thấp

06:00:00

SA

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

10.40

Trước đó

10.50

Thấp

06:00:00

ZA

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

81.06

Trước đó

84.00

Thấp

06:00:00

JP

Machine Tool Orders YoY (Mar)

Dự Đoán

24.20

Trước đó

16.00

Thấp

06:00:00

DE

Exports MoM (Feb)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

1.00

Trung bình

06:00:00

DE

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.90

Trung bình

06:00:00

DK

Current Account (Feb)

Dự Đoán

35.40

Trước đó

30.60

Thấp

06:00:00

LT

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.50

Thấp

06:00:00

NO

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-9.40

Trước đó

-9.80

Thấp

06:00:00

LT

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.90

Thấp

06:00:00

EG

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

13.40

Trước đó

14.70

Thấp

06:00:00

LT

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-1.90

Thấp

06:00:00

RO

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

CZ

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

2.00

Thấp

07:00:00

AT

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-1301.00

Trước đó

-1020.00

Thấp

07:00:00

CZ

Construction Output YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

-2.00

Thấp

07:00:00

ES

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.50

Thấp

07:00:00

SC

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

RO

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

SK

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-33.10

Trước đó

320.00

Thấp

08:00:00

CZ

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

181.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-8.60

Trước đó

-8.30

Thấp

08:00:00

BG

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

-0.70

Thấp

08:00:00

BG

Construction Output YoY (Feb)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.10

Thấp

08:00:00

NA

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

439.20

Trước đó

Thấp

08:30:00

UK

BoE Credit Conditions Survey

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:40:00

ES

3-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

10-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.48

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

5-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.93

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-516.50

Trước đó

-478.00

Thấp

09:00:00

GR

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

4.50

Thấp

09:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (Mar)

Dự Đoán

6.59

Trước đó

6.60

Thấp

09:10:00

IT

12-Month BOT Auction

Dự Đoán

2.37

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.70

Thấp

10:00:00

PT

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-2510.00

Trước đó

-2590.00

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.70

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

10:00:00

IT

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Apr)

Dự Đoán

47.53

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.60

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.80

Thấp

10:00:00

IE

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.60

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.80

Thấp

10:00:00

DE

New Car Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

1.00

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

-1.30

Thấp

11:00:00

SK

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-33.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production MoM (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.70

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Apr/03)

Dự Đoán

55.29

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-4.33

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

4.02

Trước đó

4.61

Trung bình

12:00:00

MX

Auto Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

-4.40

Trước đó

-6.00

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.34

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Auto Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

-0.70

Thấp

12:00:00

MX

Core Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.46

Trước đó

0.40

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.60

Trung bình

12:00:00

BR

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

1.90

Thấp

12:00:00

MX

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.88

Trung bình

12:00:00

MX

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.46

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

4.02

Trước đó

4.61

Trung bình

12:00:00

MX

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.88

Trung bình

12:00:00

MX

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.00

Cao

12:30:00

US

Personal Spending MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Cao

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Mar/28)

Dự Đoán

1841.00

Trước đó

1840.00

Cao

12:30:00

US

PCE Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Apr/04)

Dự Đoán

202.00

Trước đó

210.00

Cao

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Apr/04)

Dự Đoán

207.75

Trước đó

216.00

Cao

12:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Corporate Profits QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

3.90

Trung bình

12:30:00

US

PCE Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Trung bình

12:30:00

US

Personal Income MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

CL

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

UA

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

Thấp

12:30:00

UA

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

0.70

Cao

12:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q4)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.80

Trung bình

12:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q4)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.00

Thấp

12:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.70

Thấp

12:30:00

US

Real Consumer Spending (Q4)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.00

Thấp

12:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q4)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.90

Thấp

12:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

0.40

Thấp

12:30:00

US

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.70

Cao

13:00:00

PL

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Trung bình

13:00:00

UA

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

7.50

Thấp

13:00:00

UA

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

755.40

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.20

Thấp

14:00:00

US

Wholesale Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Apr/03)

Dự Đoán

36.00

Trước đó

41.00

Thấp

15:00:00

MX

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

EG

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

52.75

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Apr/09)

Dự Đoán

6.46

Trước đó

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.22

Trước đó

-0.20

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Apr/09)

Dự Đoán

5.77

Trước đó

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.73

Trước đó

-1.40

Thấp

16:00:00

US

WASDE Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

4.87

Trước đó

Thấp

18:00:00

BH

M2 Money Supply (Feb)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

Thấp

18:00:00

KE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

18:00:00

BH

Private Sector Credit YoY (Feb)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

19:00:00

CO

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

3.50

Thấp

19:00:00

AR

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

-1.50

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Apr/08)

Dự Đoán

6.68

Trước đó

Thấp

22:30:00

NZ

Business NZ PMI (Mar)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

55.60

Trung bình

22:45:00

AU

RBA Hauser Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.25

Trước đó

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

5.29

Trước đó

5.47

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.08

Trước đó

0.69

Thấp

23:00:00

CO

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

1.08

Trước đó

0.69

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Apr)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

Thấp

23:00:00

CO

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

5.29

Trước đó

5.47

Thấp

23:01:00

UK

RICS House Price Balance (Mar)

Dự Đoán

-12.00

Trước đó

-2.00

Trung bình

23:50:00

JP

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.40

Thấp

23:50:00

JP

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.90

Thấp

23:50:00

JP

Bank Lending YoY (Mar)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.40

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk