Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Philippines
Sri Lanka
Indonesia
Trung Quốc
New Zealand
Nhật Bản
Thái Lan
Hà Lan
Estonia
Pháp
Lithuania
Vương quốc Anh
Đức
Nam Phi
Thụy Điển
Na Uy
Hungary
Áo
Slovakia
theBCR.economic-calendar.SC
Thụy Sĩ
Đài Loan
Bulgaria
Cộng hòa Séc
theBCR.economic-calendar.WL
Hồng Kông
Singapore
Hy Lạp
Malta
Croatia
Pakistan
Bồ Đào Nha
Macedonia
Mauritius
Brazil
Chile
Angola
Ấn Độ
Mexico
Ukraina
Bahrain
Hoa Kỳ
Canada
Nga
Thổ Nhĩ Kỳ
theBCR.economic-calendar.DO
Argentina
Liên minh châu Âu
2026 Aug 07
Friday
01:30:00
AU
Imports MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Exports MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
1.90
Cao
02:00:00
PH
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.80
Trung bình
02:00:00
PH
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Trung bình
02:00:00
PH
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.80
Thấp
02:00:00
PH
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Thấp
02:00:00
LK
Tourist Arrivals YoY (Jul)
Dự Đoán
-9.90
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Property Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
0.62
Trước đó
0.80
Thấp
03:00:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
145.60
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
125.62
Trước đó
107.00
Cao
03:00:00
CN
Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
27.00
Trước đó
22.20
Cao
03:00:00
NZ
Inflation Expectations (Q3)
Dự Đoán
Trước đó
1.80
Thấp
03:00:00
CN
Imports YoY (Jul)
Dự Đoán
36.00
Trước đó
27.90
Cao
03:00:00
CN
Balance of Trade Yuan (Jul)
Dự Đoán
859.05
Trước đó
740.00
Thấp
03:00:00
CN
Exports (Jul)
Dự Đoán
20.80
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Imports (Jul)
Dự Đoán
29.40
Trước đó
Thấp
03:30:00
ID
Property Price Index YoY (Q2)
Dự Đoán
0.62
Trước đó
0.80
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Household Consumption YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
1.80
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.40
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.20
Thấp
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Jun)
Dự Đoán
116.40
Trước đó
116.50
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Jun)
Dự Đoán
117.90
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Jun)
Dự Đoán
116.40
Trước đó
116.50
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.40
Thấp
05:30:00
FR
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
8.20
Trung bình
06:00:00
LT
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-0.86
Trước đó
-0.60
Thấp
06:00:00
UK
Halifax House Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
DE
Exports MoM (Jun)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.20
Trung bình
06:00:00
ZA
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
74.11
Trước đó
72.00
Thấp
06:00:00
DE
Imports MoM (Jun)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
1.00
Thấp
06:00:00
UK
Halifax House Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Household Consumption MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Jun)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
DE
Industrial Production MoM (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
SE
Household Consumption YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.20
Thấp
06:00:00
UK
House Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
06:00:00
DE
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-0.11
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
House Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.40
Trung bình
06:30:00
HU
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
06:30:00
HU
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.00
Thấp
06:30:00
HU
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.50
Thấp
06:30:00
HU
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
Core CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Imports (Jun)
Dự Đoán
60.90
Trước đó
60.70
Thấp
06:45:00
FR
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
355.39
Trước đó
355.70
Thấp
06:45:00
FR
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-7.70
Trước đó
-6.50
Trung bình
06:45:00
FR
Exports (Jun)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
55.10
Thấp
06:45:00
FR
Current Account (Jun)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-2.40
Thấp
07:00:00
AT
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-434.10
Trước đó
-470.00
Thấp
07:00:00
SK
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
608.40
Trước đó
677.20
Thấp
07:00:00
SK
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.60
Thấp
07:00:00
SC
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
0.43
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
CH
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
-36.00
Trước đó
-34.00
Trung bình
07:00:00
CH
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
758.85
Trước đó
760.00
Thấp
07:00:00
CH
SECO Consumer Climate (Q3)
Dự Đoán
-40.00
Trước đó
-34.00
Trung bình
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
279.20
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
24.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
TW
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
16.50
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
7.00
Thấp
08:00:00
TW
Imports YoY (Jul)
Dự Đoán
51.80
Trước đó
48.40
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
-0.30
Thấp
08:00:00
CZ
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
5.00
Thấp
08:00:00
TW
Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
40.30
Trước đó
40.70
Thấp
08:00:00
WL
FAO Food Price Index (Jul)
Dự Đoán
130.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
CN
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
3.42
Trước đó
3.42
Thấp
08:00:00
BG
Consumer Confidence (Q3)
Dự Đoán
-28.60
Trước đó
-27.00
Thấp
08:30:00
UK
CPI (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
445.90
Trước đó
446.00
Thấp
08:50:00
PH
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
104.80
Trước đó
Thấp
08:55:00
SG
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
551.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-1.30
Thấp
09:00:00
MT
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.50
Thấp
09:00:00
PH
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
104.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
UK
BBA Mortgage Rate (Jul)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.60
Thấp
09:00:00
HR
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-1.70
Trước đó
-1.90
Thấp
09:00:00
GR
Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
2.70
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
3.50
Thấp
09:00:00
GR
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
HICP YoY (Jul)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
Thấp
09:20:00
PK
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-1298.80
Trước đó
-1000.00
Thấp
10:00:00
PT
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
-2826.00
Trước đó
-2980.00
Thấp
10:00:00
MK
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
2.70
Thấp
10:00:00
MU
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Thấp
10:00:00
MU
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
BR
Auto Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
10:00:00
BR
Auto Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Core Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-DI Inflation MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.79
Trước đó
Thấp
11:00:00
AO
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
10.11
Trước đó
Thấp
11:00:00
AO
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
0.52
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jul/31)
Dự Đoán
682.35
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Imports (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Exports (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Jul/24)
Dự Đoán
12.70
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Jul/24)
Dự Đoán
17.70
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
3.70
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
12:00:00
MX
Auto Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-1.89
Trước đó
2.30
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
4.03
Trước đó
3.94
Thấp
12:00:00
UA
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.24
Trước đó
0.22
Thấp
12:00:00
MX
Auto Exports YoY (Jul)
Dự Đoán
-9.20
Trước đó
1.80
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-0.20
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.87
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
3.10
Thấp
12:00:00
MX
CPI YoY (Jul)
Dự Đoán
3.37
Trước đó
3.12
Thấp
12:00:00
CL
Core CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
CPI MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.27
Trước đó
0.03
Thấp
12:00:00
BH
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
Thấp
12:00:00
BH
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Manufacturing Payrolls (Jul)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
4.00
Thấp
12:30:00
CA
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Cao
12:30:00
US
Government Payrolls (Jul)
Dự Đoán
-10.00
Trước đó
10.00
Thấp
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
21.00
Trung bình
12:30:00
US
U-6 Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
7.90
Thấp
12:30:00
CA
Participation Rate (Jul)
Dự Đoán
65.00
Trước đó
65.10
Trung bình
12:30:00
US
Nonfarm Payrolls Private (Jul)
Dự Đoán
30.00
Trước đó
78.00
Thấp
12:30:00
CA
Employment Change (Jul)
Dự Đoán
18.20
Trước đó
15.00
Trung bình
12:30:00
US
Average Hourly Earnings MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
Non Farm Payrolls (Jul)
Dự Đoán
20.00
Trước đó
80.00
Cao
12:30:00
US
Average Hourly Earnings YoY (Jul)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.50
Trung bình
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Jul)
Dự Đoán
17.50
Trước đó
4.00
Trung bình
12:30:00
US
Average Weekly Hours (Jul)
Dự Đoán
34.30
Trước đó
34.30
Thấp
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.60
Thấp
12:30:00
CL
Exports (Jul)
Dự Đoán
10789.00
Trước đó
11400.00
Thấp
12:30:00
CL
Imports (Jul)
Dự Đoán
7471.00
Trước đó
8000.00
Thấp
12:30:00
CL
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
3320.00
Trước đó
2380.00
Thấp
12:40:00
AO
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
10.11
Trước đó
9.75
Thấp
12:40:00
AO
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.52
Trước đó
0.50
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
Used Car Prices YoY (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
13:00:00
SC
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
0.43
Trước đó
0.60
Thấp
13:00:00
RU
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
720.40
Trước đó
Thấp
13:10:00
RU
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
720.40
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
New Car Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
1.30
Thấp
14:00:00
BR
Car Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
2.80
Thấp
14:00:00
CA
Ivey PMI s.a (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
14:00:00
CA
Ivey PMI (Jul)
Dự Đoán
56.20
Trước đó
55.50
Cao
14:00:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
CA
Ivey PMI n.s.a (Jul)
Dự Đoán
59.70
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
Auto Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
BR
Auto Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
TR
Treasury Cash Balance (Jul)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Consumer Inflation Expectation (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.80
Thấp
16:00:00
DO
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.51
Trước đó
0.40
Thấp
16:00:00
DO
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
5.67
Trước đó
5.80
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Aug/07)
Dự Đoán
451.00
Trước đó
452.00
Thấp
18:00:00
FR
New Car Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
11.40
Trước đó
Thấp
18:52:02
CN
Imports (Jul)
Dự Đoán
29.40
Trước đó
Thấp
18:52:02
CN
Exports (Jul)
Dự Đoán
20.80
Trước đó
Thấp
18:52:17
UA
Foreign Exchange Reserves (Jul)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-5.60
Trước đó
-7.20
Thấp
19:00:00
US
Consumer Credit Change (Jun)
Dự Đoán
-1.08
Trước đó
10.50
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
67.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
211.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
254.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-190.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
120.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
22.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-17.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-47.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
39.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
72.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-64.80
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-163.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
182.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
-72.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-40.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-33.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-176.30
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.00
Trung bình
23:30:00
JP
Household Spending MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.