Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Vương quốc Anh
Ireland
Nhật Bản
Hồng Kông
Philippines
New Zealand
Trung Quốc
Việt Nam
Hàn Quốc
theBCR.economic-calendar.JO
Bahrain
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Ấn Độ
Singapore
Ai Cập
Estonia
Đan Mạch
Nam Phi
Hungary
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Brazil
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
Liên minh châu Âu
Đài Loan
Ý
Đức
Oman
Na Uy
Israel
Bồ Đào Nha
Hoa Kỳ
Hà Lan
Mexico
Kenya
Canada
Tunisia
2026 Jan 06
Tuesday
00:01:00
UK
Retail Sales YoY
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.60
Trung bình
00:01:00
IE
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
61.00
Trước đó
59.10
Thấp
00:01:00
UK
BRC Shop Price Index YoY
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
Thấp
00:30:00
HK
S&P Global PMI (Dec)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
53.20
Thấp
00:30:00
HK
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Producer Price Index YoY
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Producer Price Index YoY (Nov)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
01:00:00
PH
Industrial Production YoY
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
CPI (Dec)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.30
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.30
Trung bình
01:00:00
PH
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.00
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
01:01:00
IE
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
58.50
Trước đó
Thấp
01:01:00
IE
AIB Services PMI (Dec)
Dự Đoán
58.50
Trước đó
58.00
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.41
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
2.64
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.42
Trước đó
Thấp
01:45:00
CN
Caixin Services PMI (Dec)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
52.00
Trung bình
01:45:00
CN
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
8.23
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Balance of Trade
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Retail Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
1.09
Trước đó
1.30
Thấp
02:00:00
VN
Tourist Arrivals YoY (Dec)
Dự Đoán
15.60
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
3.58
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
CPI (Dec)
Dự Đoán
3.58
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Industrial Production YoY (Dec)
Dự Đoán
10.80
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Industrial Production YoY
Dự Đoán
10.80
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Retail Sales YoY
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Foreign Direct Investment (Dec)
Dự Đoán
23.60
Trước đó
26.50
Thấp
02:00:00
VN
Gross Domestic Product YoY (Dec)
Dự Đoán
8.23
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
30-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.23
Trước đó
Thấp
03:00:00
JO
GDP Growth Rate YoY (Q3)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.40
Thấp
03:15:00
BH
Gross Domestic Product YoY (Q3)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
10-Year JGB Auction
Dự Đoán
1.87
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.67
Trước đó
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
54.80
Trước đó
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global PMI (Dec)
Dự Đoán
54.80
Trước đó
54.60
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
59.80
Trước đó
59.10
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (Dec)
Dự Đoán
59.80
Trước đó
59.10
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
59.70
Trước đó
58.90
Thấp
05:00:00
IN
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
59.70
Trước đó
58.90
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.66
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.61
Trước đó
Thấp
05:15:00
EG
S&P Global PMI (Dec)
Dự Đoán
51.10
Trước đó
50.80
Thấp
06:00:00
EE
Industrial Production MoM
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Industrial Production YoY
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Industrial Production MoM (Nov)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.60
Thấp
06:00:00
EE
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-0.70
Thấp
07:00:00
DK
Money Supply (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global PMI (Dec)
Dự Đoán
49.00
Trước đó
48.00
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
49.00
Trước đó
Thấp
07:30:00
HU
Balance of Trade MoM
Dự Đoán
713.00
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Thấp
07:45:00
FR
HICP MoM
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Trung bình
07:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Cao
07:45:00
FR
HICP YoY
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Thấp
07:45:00
FR
CPI (Dec)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.90
Thấp
07:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Trung bình
07:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
TR
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-8.00
Trước đó
-9.30
Trung bình
08:00:00
BR
IPC-Fipe Inflation MoM (Dec)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
08:00:00
CZ
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
26.00
Trước đó
23.00
Thấp
08:00:00
TR
Exports (Dec)
Dự Đoán
22.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
TR
Imports (Dec)
Dự Đoán
30.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
TR
Balance of Trade
Dự Đoán
-7.98
Trước đó
Thấp
08:15:00
ES
HCOB Services PMI (Dec)
Dự Đoán
55.60
Trước đó
54.80
Trung bình
08:15:00
ES
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
55.60
Trước đó
54.80
Trung bình
08:15:00
ES
HCOB Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
54.50
Thấp
08:15:00
ES
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:15:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:15:00
ES
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:20:00
TW
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
599.79
Trước đó
Thấp
08:45:00
IT
PMI (Dec)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
Thấp
08:45:00
IT
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
53.20
Thấp
08:45:00
IT
HCOB Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
53.80
Trước đó
53.20
Thấp
08:45:00
IT
HCOB Services PMI (Dec)
Dự Đoán
55.00
Trước đó
54.70
Trung bình
08:45:00
IT
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
55.00
Trước đó
54.20
Trung bình
08:45:00
IT
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
55.00
Trước đó
54.70
Thấp
08:50:00
FR
HCOB Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
50.10
Thấp
08:50:00
FR
HCOB Services PMI (Dec)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
50.20
Thấp
08:50:00
FR
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
50.20
Trung bình
08:50:00
FR
PMI (Dec)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
50.10
Thấp
08:55:00
DE
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
52.60
Trung bình
08:55:00
DE
HCOB Services PMI (Dec)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
52.60
Thấp
08:55:00
DE
HCOB Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
51.50
Thấp
08:55:00
DE
PMI (Dec)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
51.50
Thấp
09:00:00
DE
Brandenburg CPI YoY (Dec)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Cao
09:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI YoY (Dec)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Cao
09:00:00
DE
Hesse CPI MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Cao
09:00:00
UK
New Car Registrations YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
HCOB Services PMI (Dec)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
52.60
Thấp
09:00:00
DE
Saxony CPI YoY (Dec)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Cao
09:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Cao
09:00:00
DE
Brandenburg CPI MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Cao
09:00:00
EU
PMI (Dec)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
51.90
Trung bình
09:00:00
UK
New Passenger Car Registrations (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
DE
Saxony CPI MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Cao
09:00:00
DE
Hesse CPI YoY (Dec)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Cao
09:00:00
UK
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
52.60
Trung bình
09:00:00
UK
New Car Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-1.00
Thấp
09:00:00
EU
HCOB Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
51.90
Thấp
09:00:00
OM
M2 Money Supply YoY (Nov)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
09:00:00
OM
Total Credit YoY (Nov)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
51.20
Trước đó
52.10
Thấp
09:30:00
ZA
Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
51.30
Trước đó
52.10
Thấp
09:30:00
UK
CPI (Dec)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Cao
10:00:00
NO
House Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.70
Thấp
10:00:00
NO
House Price Index YoY
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
NO
House Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
5.90
Thấp
10:30:00
DE
2-Year Schatz Auction
Dự Đoán
2.05
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Dec)
Dự Đoán
99.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
EG
M2 Money Supply YoY (Nov)
Dự Đoán
21.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
PT
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
-0.30
Thấp
11:00:00
EG
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
50.22
Trước đó
51.00
Thấp
11:00:00
DE
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Business Confidence (Dec)
Dự Đoán
19.70
Trước đó
19.90
Thấp
11:00:00
DE
New Car Registrations YoY (Dec)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.00
Thấp
11:00:00
IE
HICP MoM
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
LMI Logistics Managers Index (Dec)
Dự Đoán
55.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.70
Thấp
11:00:00
PT
Industrial Production MoM (Nov)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.50
Thấp
11:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.90
Thấp
11:00:00
IE
HICP YoY
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
CZ
Budget Balance (Dec)
Dự Đoán
-232.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.98
Trước đó
Thấp
11:00:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
1.98
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
44.20
Trước đó
45.00
Trung bình
12:00:00
MX
Consumer Confidence
Dự Đoán
44.00
Trước đó
Thấp
12:50:00
EG
M2 Money Supply YoY (Nov)
Dự Đoán
21.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
DE
CPI (Dec)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.00
Trung bình
13:00:00
DE
HICP MoM
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.40
Thấp
13:00:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Jan/06)
Dự Đoán
-4.40
Trước đó
Thấp
13:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.40
Thấp
13:00:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.20
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
50.50
Trung bình
13:00:00
BR
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
49.60
Trước đó
50.00
Thấp
13:00:00
DE
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.00
Cao
13:00:00
DE
HICP YoY
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.20
Thấp
13:00:00
DE
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.20
Trung bình
13:55:00
US
Redbook YoY (Jan/03)
Dự Đoán
7.60
Trước đó
Thấp
13:55:35
KE
Gross Domestic Product QoQ (Q3)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
CA
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
44.90
Trước đó
47.00
Thấp
14:30:00
CA
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
44.30
Trước đó
46.00
Thấp
14:30:00
CA
Services PMI (Dec)
Dự Đoán
44.30
Trước đó
Thấp
14:45:00
TN
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.80
Thấp
14:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Dec)
Dự Đoán
54.20
Trước đó
53.00
Thấp
14:45:00
TN
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Thấp
14:45:00
US
S&P Global Services PMI (Dec)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
52.90
Thấp
15:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
-4.40
Trước đó
Thấp
15:00:00
DE
Bundesbank Mauderer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
All Car Sales (Dec)
Dự Đoán
2.65
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
All Truck Sales (Dec)
Dự Đoán
13.63
Trước đó
Thấp
16:00:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Jan/06)
Dự Đoán
-4.40
Trước đó
Thấp
16:30:00
IE
Irish Exchequer Returns (Dec)
Dự Đoán
10.40
Trước đó
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
5.84
Trước đó
6.50
Trung bình
18:00:00
BR
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
6.65
Trước đó
6.39
Thấp
21:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Jan/02)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.20
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.