BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Sri Lanka

Vương quốc Anh

Thụy Điển

Đan Mạch

Thụy Sĩ

Palestine

Armenia

Georgia

Đức

Iceland

Slovenia

Ý

Hoa Kỳ

Brazil

Mongolia

Ấn Độ

Mozambique

Bỉ

Albania

Canada

Nga

Paraguay

Nhật Bản

2026 Mar 25

Wednesday

00:30:00

AU

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Trung bình

00:30:00

AU

CPI (Feb)

Dự Đoán

101.33

Trước đó

101.40

Cao

00:30:00

AU

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.80

Trung bình

00:30:00

AU

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.60

Cao

00:30:00

AU

CPI QoQ (Jan)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Cao

00:30:00

AU

Consumer Price Index (Q1)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Trung bình

02:00:00

LK

Interest Rate Decision

Dự Đoán

7.75

Trước đó

7.75

Thấp

07:00:00

UK

PPI Input YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.80

Thấp

07:00:00

UK

PPI Output YoY (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.10

Thấp

07:00:00

UK

Retail Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

UK

Core Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.90

Trung bình

07:00:00

UK

Core RPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

UK

Core RPI YoY (Feb)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

UK

PPI Core Output YoY (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.20

Thấp

07:00:00

UK

PPI Core Output MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

UK

Retail Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.50

Thấp

07:00:00

UK

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.80

Cao

07:00:00

UK

PPI Output MoM (Feb)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

SE

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

UK

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Cao

07:00:00

DK

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

UK

PPI Input MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

DK

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.20

Thấp

07:00:00

SE

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

-1.70

Thấp

07:00:00

UK

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Trung bình

07:00:00

UK

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.30

Trung bình

07:00:00

UK

Core Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

CH

ZEW Expectations (Mar)

Dự Đoán

9.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

PS

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-500.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

AM

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

104.70

Trước đó

102.00

Thấp

08:00:00

AM

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Manufacturing Confidence (Mar)

Dự Đoán

97.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

AM

Construction Output YoY (Feb)

Dự Đoán

18.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

GE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

8.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

96.30

Trước đó

94.20

Thấp

08:00:00

AM

Economic Activity YoY (Feb)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Consumer Inflation Expectation (Mar)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.70

Thấp

08:00:00

AM

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

AM

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-347.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

SE

Economic Tendency Indicator (Mar)

Dự Đoán

100.10

Trước đó

98.00

Thấp

08:30:00

SE

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

DE

Ifo Business Climate (Mar)

Dự Đoán

88.60

Trước đó

86.00

Cao

09:00:00

DE

Ifo Current Conditions (Mar)

Dự Đoán

86.70

Trước đó

87.20

Thấp

09:00:00

IS

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

7.00

Thấp

09:00:00

DE

Ifo Expectations (Mar)

Dự Đoán

90.50

Trước đó

87.00

Thấp

09:00:00

CH

Economic Sentiment Index (Mar)

Dự Đoán

9.80

Trước đó

3.50

Thấp

09:30:00

SI

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-8.00

Trước đó

-1.00

Thấp

09:30:00

SI

Tourist Arrivals YoY (Feb)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

2-Year BTP Short Term Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:10:00

IT

BTP Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Mar/20)

Dự Đoán

347.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

FGV Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

86.10

Trước đó

85.00

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Mar/20)

Dự Đoán

1341.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

MN

Interest Rate Decision

Dự Đoán

12.00

Trước đó

12.00

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Mar/20)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Mar/20)

Dự Đoán

172.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Mar/20)

Dự Đoán

-10.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

11.50

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Export Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

Import Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

12:30:00

US

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-226.40

Trước đó

-235.00

Trung bình

12:30:00

US

Export Prices YoY (Feb)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.20

Thấp

12:30:00

US

Import Prices MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Trung bình

14:00:00

MZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

9.25

Trước đó

9.25

Thấp

14:00:00

CH

SNB Quarterly Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

BE

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-13.70

Trước đó

-16.00

Thấp

14:00:00

BE

NBB Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

-13.70

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Mar/20)

Dự Đoán

-5.44

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Mar/20)

Dự Đoán

-0.46

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Mar/20)

Dự Đoán

-2.53

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Mar/20)

Dự Đoán

0.94

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Mar/20)

Dự Đoán

6.16

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Mar/20)

Dự Đoán

0.06

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Mar/20)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Mar/20)

Dự Đoán

-0.69

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Mar/20)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

15:00:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

2.50

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.55

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Consumer Confidence (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

-9.00

Thấp

16:00:00

RU

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

5-Year Note Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

2-Year FRN Auction

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

19:00:00

PY

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Mar/21)

Dự Đoán

-992.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Mar/21)

Dự Đoán

-1772.60

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk