BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

Ireland

New Zealand

Trung Quốc

Nhật Bản

Hà Lan

Phần Lan

Romania

Đức

Thụy Điển

Tây Ban Nha

Cộng hòa Séc

Thổ Nhĩ Kỳ

Palestine

Bulgaria

Montenegro

Nam Phi

Hoa Kỳ

Serbia

Moldova

Bỉ

Canada

Ukraina

Paraguay

Uruguay

Argentina

Hàn Quốc

2026 Apr 14

Tuesday

00:00:00

SG

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

5.40

Thấp

00:00:00

SG

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

0.10

Trung bình

00:01:00

IE

Construction PMI (Mar)

Dự Đoán

52.10

Trước đó

49.80

Thấp

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:00:00

CN

Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

21.80

Trước đó

Cao

03:00:00

CN

Imports YoY (Mar)

Dự Đoán

19.80

Trước đó

Cao

03:00:00

CN

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

1503.49

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Capacity Utilization (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

8.06

Trước đó

11.20

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.70

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.30

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.59

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

DE

Wholesale Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.00

Trung bình

06:00:00

DE

Wholesale Prices MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Trung bình

06:00:00

SE

CPIF YoY (Mar)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

CPIF MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

-2.00

Thấp

08:00:00

PS

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

11.61

Trước đó

5.00

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

BG

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-1046.00

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

3-Month Letras Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

ME

Harmonised Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

3.30

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

09:22:17

CN

Exports (Mar)

Dự Đoán

13.10

Trước đó

Thấp

09:22:18

CN

Imports (Mar)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

5-Year Bobl Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production YoY (Feb)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production MoM (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Gold Production YoY (Feb)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

US

NFIB Business Optimism Index (Mar)

Dự Đoán

98.80

Trước đó

97.00

Thấp

10:00:00

RS

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.30

Thấp

10:00:00

RS

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.60

Thấp

11:00:00

MD

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-512.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

BE

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BE

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.40

Thấp

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Cao

12:30:00

CA

New Motor Vehicle Sales (Feb)

Dự Đoán

114.41

Trước đó

Thấp

12:30:00

UA

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Core PPI YoY (Mar)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.60

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Mar)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index (Mar)

Dự Đoán

153.23

Trước đó

153.10

Thấp

12:30:00

US

Core PPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Trung bình

12:55:00

US

Redbook YoY (Apr/11)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

52-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.49

Trước đó

Thấp

17:30:00

PY

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

UY

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

1.90

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

33.10

Trước đó

25.00

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Apr/10)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

21:00:00

KR

Export Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

9.70

Thấp

21:00:00

KR

Import Prices YoY (Mar)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

2.10

Thấp

23:00:00

KR

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk