BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Hà Lan

Phần Lan

Romania

Na Uy

Tây Ban Nha

Áo

Thái Lan

Liên minh châu Âu

Brazil

Vương quốc Anh

Ý

theBCR.economic-calendar.WL

Hồng Kông

Uzbekistan

Sri Lanka

Pháp

Nigeria

Croatia

Síp

Bồ Đào Nha

Bỉ

Ai Cập

Ấn Độ

Pakistan

Singapore

Đức

Hoa Kỳ

Đan Mạch

Ireland

Paraguay

El Salvador

Mexico

Thụy Sĩ

Canada

Úc

New Zealand

2026 Oct 02

Friday

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.26

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.50

Trung bình

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.30

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

RO

Producer Price Index YoY (Aug)

Dự Đoán

8.84

Trước đó

8.00

Thấp

06:00:00

NO

Unemployment Rate n.s.a (Sep)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

06:00:00

NO

Unemployed Persons (Sep)

Dự Đoán

61.90

Trước đó

62.30

Thấp

07:00:00

ES

Unemployment Change

Dự Đoán

44.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.20

Thấp

07:00:00

ES

Employment Change (Sep)

Dự Đoán

44.42

Trước đó

17.60

Cao

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

ES

Tourist Arrivals YoY (Aug)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

BR

IPC-Fipe Inflation MoM (Sep)

Dự Đoán

0.01

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

UK

New Car Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

13.70

Trước đó

12.00

Thấp

08:00:00

TH

Business Confidence (Sep)

Dự Đoán

49.80

Trước đó

49.60

Thấp

08:00:00

IT

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.70

Cao

08:00:00

IT

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.10

Cao

08:00:00

WL

FAO Food Price Index (Sep)

Dự Đoán

134.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

1.90

Thấp

08:30:00

UZ

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-5568.94

Trước đó

Thấp

08:30:00

UK

Inflation Rate (Sep)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Cao

08:45:00

LK

Current Account (Q2)

Dự Đoán

704.00

Trước đó

590.00

Thấp

08:45:00

FR

New Car Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

2.90

Thấp

08:45:00

NG

Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Sep)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

52.90

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.60

Cao

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Trung bình

09:00:00

EU

Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate (Sep)

Dự Đoán

103.69

Trước đó

104.10

Cao

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Thấp

09:00:00

EU

Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

8.90

Trước đó

8.40

Thấp

09:00:00

EU

CPI n.s.a (Sep)

Dự Đoán

103.69

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

10:30:00

PT

Budget Balance (Aug)

Dự Đoán

-6.30

Trước đó

-7.10

Thấp

10:40:00

BE

New Car Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

6.20

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Aug)

Dự Đoán

17.50

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Sep/25)

Dự Đoán

765.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Sep/18)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Sep/18)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Sep/15)

Dự Đoán

19.10

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Sep/15)

Dự Đoán

17.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

PK

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

-916.00

Trước đó

-1012.00

Thấp

12:00:00

BR

Industrial Production MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.10

Trung bình

12:00:00

SG

S&P Global Manufacturing PMI (Sep)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

51.50

Thấp

12:00:00

BR

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.30

Thấp

12:15:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:15:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

U-6 Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

7.70

Trước đó

7.70

Cao

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Sep)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

10.00

Thấp

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (Sep)

Dự Đoán

133.00

Trước đó

90.00

Cao

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (Sep)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Trung bình

12:30:00

US

Average Weekly Hours (Sep)

Dự Đoán

34.40

Trước đó

34.30

Thấp

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Sep)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Sep)

Dự Đoán

89.00

Trước đó

85.00

Cao

12:30:00

US

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.10

Cao

12:30:00

US

Government Payrolls (Sep)

Dự Đoán

44.00

Trước đó

15.00

Thấp

12:30:00

US

Participation Rate (Sep)

Dự Đoán

61.60

Trước đó

61.40

Trung bình

14:00:00

US

Factory Orders MoM (Aug)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.10

Trung bình

14:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Aug)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

14:00:00

US

Fed Logan Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

DK

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

693.60

Trước đó

689.00

Thấp

16:00:00

IE

Irish Exchequer Returns (Sep)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Oct/02)

Dự Đoán

455.00

Trước đó

435.00

Thấp

17:00:00

PY

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.80

Thấp

18:10:00

SV

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

4.77

Trước đó

3.50

Thấp

18:10:00

SV

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.92

Trước đó

0.40

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Aug)

Dự Đoán

-731.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

56.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-7.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

75.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

25.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

225.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-216.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-26.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

535.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

54.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-133.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

281.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-53.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

72.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-52.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-82.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-46.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

141.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-11.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

90.50

Trước đó

Thấp

19:35:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk