BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Canada

Việt Nam

Úc

Hàn Quốc

Indonesia

Ấn Độ

Hà Lan

Nga

Thụy Điển

Hungary

Ba Lan

Thổ Nhĩ Kỳ

Kazakhstan

Tây Ban Nha

Thụy Sĩ

Áo

Cộng hòa Séc

Ý

Pháp

Đức

Hy Lạp

Liên minh châu Âu

Nigeria

Nam Phi

Síp

Bồ Đào Nha

theBCR.economic-calendar.JO

Ai Cập

Brazil

Hoa Kỳ

Mexico

Chile

Pakistan

Đan Mạch

Colombia

Paraguay

Bỉ

Bahrain

Argentina

2026 May 04

Monday

00:00:00

CA

BoC Macklem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

00:30:00

VN

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

51.20

Trước đó

52.00

Thấp

01:00:00

AU

TD-MI Inflation Gauge MoM (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.10

Thấp

01:30:00

AU

Private House Approvals MoM (Mar)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

-0.20

Thấp

01:30:00

AU

Building Permits YoY (Mar)

Dự Đoán

16.10

Trước đó

13.20

Thấp

01:30:00

AU

ANZ Job Advertisements MoM (Apr)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

0.90

Thấp

01:30:00

AU

Building Permits MoM (Mar)

Dự Đoán

31.00

Trước đó

-9.90

Trung bình

02:30:00

KR

2-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

04:00:00

ID

Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

1.01

Trước đó

Thấp

04:00:00

ID

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.52

Trước đó

2.50

Thấp

04:00:00

ID

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.41

Trước đó

0.80

Thấp

04:00:00

ID

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

1.28

Trước đó

4.20

Trung bình

04:00:00

ID

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.48

Trước đó

3.00

Trung bình

04:00:00

ID

Imports YoY (Mar)

Dự Đoán

10.85

Trước đó

Thấp

04:30:00

ID

Exports YoY (Mar)

Dự Đoán

1.01

Trước đó

Thấp

04:30:00

ID

Imports YoY (Mar)

Dự Đoán

10.85

Trước đó

Thấp

04:30:00

ID

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

1.28

Trước đó

4.20

Trung bình

05:00:00

IN

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

53.90

Trước đó

55.90

Thấp

05:00:00

NL

NEVI Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

52.00

Trước đó

52.50

Thấp

05:00:00

ID

Tourist Arrivals YoY (Mar)

Dự Đoán

13.37

Trước đó

9.80

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

53.90

Trước đó

55.90

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

48.30

Trước đó

48.00

Trung bình

06:30:00

SE

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

56.20

Trước đó

Thấp

06:30:00

SE

Swedbank Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

56.20

Trước đó

55.50

Thấp

06:30:00

HU

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-2.00

Thấp

07:00:00

PL

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

48.60

Thấp

07:00:00

TR

Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

47.90

Trước đó

48.20

Thấp

07:00:00

TR

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.94

Trước đó

3.28

Trung bình

07:00:00

TR

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

30.87

Trước đó

31.25

Trung bình

07:00:00

HU

HALPIM Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

50.00

Thấp

07:00:00

TR

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

30.87

Trước đó

31.25

Trung bình

07:00:00

TR

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.60

Thấp

07:00:00

TR

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

28.08

Trước đó

28.50

Thấp

07:00:00

TR

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.94

Trước đó

3.28

Trung bình

07:00:00

KZ

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-5.20

Trước đó

-2.50

Thấp

07:15:00

ES

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

49.50

Trung bình

07:30:00

CH

procure.ch Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

53.30

Trước đó

52.00

Trung bình

07:30:00

AT

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.40

Thấp

07:30:00

AT

Unemployed Persons (Apr)

Dự Đoán

322.70

Trước đó

320.00

Thấp

07:30:00

CZ

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

51.40

Thấp

07:45:00

IT

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

51.90

Trung bình

07:50:00

FR

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

52.80

Thấp

07:55:00

DE

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

52.20

Trước đó

51.20

Thấp

08:00:00

AT

Employment Change (Apr)

Dự Đoán

322.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

GR

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

54.90

Thấp

08:00:00

EU

ECB Survey of Professional Forecasters

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

EU

ECB Survey of Monetary Analysts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

TR

Exports (Apr)

Dự Đoán

21.90

Trước đó

21.50

Thấp

08:00:00

TR

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-11.20

Trước đó

-8.00

Trung bình

08:00:00

KZ

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

11.30

Thấp

08:00:00

TR

Imports (Apr)

Dự Đoán

33.10

Trước đó

29.50

Thấp

08:00:00

KZ

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

EU

Sentix Investors Sentiment (May)

Dự Đoán

-19.20

Trước đó

-20.90

Thấp

08:45:00

NG

Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (Apr)

Dự Đoán

51.90

Trước đó

49.50

Thấp

09:00:00

ZA

ABSA Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

49.00

Trước đó

46.70

Thấp

09:00:00

CY

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

5.10

Thấp

09:00:00

ZA

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

49.00

Trước đó

Thấp

09:20:00

PT

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-2.10

Thấp

09:30:00

NL

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:35:00

JO

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.57

Trước đó

-1.30

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.90

Trước đó

-3.60

Thấp

10:00:00

PT

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.60

Thấp

10:00:00

EU

Eurogroup Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

PT

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Thấp

10:00:00

DE

3-Month Bubill Auction

Dự Đoán

2.15

Trước đó

Thấp

10:30:00

PT

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-2.10

Thấp

11:00:00

EG

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

52.83

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

New Car Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

16.90

Trước đó

Thấp

11:15:00

ES

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

7.10

Thấp

11:25:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:40:00

FR

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

12.90

Trước đó

4.50

Thấp

12:00:00

US

Total Vehicle Sales (Apr)

Dự Đoán

16.30

Trước đó

16.00

Thấp

12:00:00

MX

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

47.80

Trước đó

48.00

Trung bình

12:00:00

CZ

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-27.60

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Vehicle Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

17.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

ES

New Car Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

Thấp

12:30:00

CL

IMACEC Economic Activity YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

2.30

Thấp

12:30:00

EU

Annual Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

CL

Economic Activity YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

12:30:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

ZA

Total New Vehicle Sales (Apr)

Dự Đoán

58.06

Trước đó

53.50

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

49.00

Trước đó

49.50

Thấp

13:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.55

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.34

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.19

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Mar)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

0.70

Thấp

14:00:00

US

Factory Orders MoM (Mar)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.50

Trung bình

14:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

16.90

Trước đó

Thấp

14:00:00

EG

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

52.83

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

All Car Sales (Apr)

Dự Đoán

2.64

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

All Truck Sales (Apr)

Dự Đoán

13.53

Trước đó

Thấp

14:45:00

PK

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-795.20

Trước đó

-810.00

Thấp

15:00:00

MX

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

48.90

Trước đó

49.30

Thấp

15:00:00

DK

Currency Reserves (Apr)

Dự Đoán

686.80

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Davivienda Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

51.50

Thấp

15:00:00

DK

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

686.80

Trước đó

687.00

Thấp

15:00:00

PY

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.30

Thấp

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.59

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.59

Trước đó

Thấp

16:15:00

IT

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

Thấp

16:50:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

BE

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

2.50

Thấp

17:00:00

PY

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.30

Thấp

17:05:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:30:00

IT

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

3.70

Thấp

18:00:00

US

Loan Officer Survey

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Total Vehicle Sales (Apr)

Dự Đoán

16.30

Trước đó

16.00

Thấp

18:00:00

BH

M2 Money Supply (Mar)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

Thấp

18:00:00

BH

Private Sector Credit YoY (Mar)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

Thấp

20:00:00

AR

Tax Revenue (Apr)

Dự Đoán

16071.03

Trước đó

Thấp

21:15:00

AR

Tax Revenue (Apr)

Dự Đoán

16071.00

Trước đó

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

46.60

Trước đó

50.10

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

46.30

Trước đó

50.30

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk