Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Thái Lan
Úc
Philippines
New Zealand
Morocco
Indonesia
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Ả Rập Saudi
Singapore
Romania
Thụy Sĩ
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Tây Ban Nha
Uganda
Armenia
Brazil
Vương quốc Anh
Slovenia
Hồng Kông
Macedonia
Serbia
Hoa Kỳ
Liên minh châu Âu
Ukraina
Canada
Kuwait
Tunisia
Colombia
Uruguay
Hàn Quốc
2026 May 05
Tuesday
00:30:00
TH
S&P Global Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
52.00
Thấp
01:00:00
AU
TD-MI Inflation Gauge MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.00
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
5.50
Trung bình
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.50
Thấp
01:00:00
NZ
ANZ Commodity Price Index MoM
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.00
Thấp
01:00:00
PH
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
5.50
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending YoY (Mar)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
5.10
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending MoM (Mar)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
2.00
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
MA
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
13.40
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.73
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
3.15
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.53
Trước đó
Thấp
03:30:00
TH
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
0.57
Trước đó
0.60
Thấp
03:30:00
TH
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
1.73
Thấp
04:00:00
ID
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
5.39
Trước đó
5.30
Trung bình
04:00:00
ID
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.86
Trước đó
-0.97
Thấp
04:00:00
ID
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
5.39
Trước đó
5.30
Thấp
04:00:00
ID
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.86
Trước đó
-0.97
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global PMI (Apr)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
52.50
Thấp
04:15:00
SA
Riyad Bank PMI (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:15:00
SA
PMI (Apr)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
50.00
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
Thấp
04:30:00
AU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.35
Cao
04:30:00
AU
RBA Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:30:00
AU
RBA Monetary Policy Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:30:00
AU
Interest Rate Decision (May)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.35
Cao
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.38
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.31
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-4.30
Trước đó
2.50
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
8.30
Trước đó
7.60
Thấp
05:30:00
AU
RBA Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
RO
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
2.99
Trước đó
4.70
Thấp
06:30:00
CH
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.40
Thấp
06:30:00
RO
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
5.90
Thấp
06:30:00
CH
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.80
Trung bình
06:30:00
CH
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
06:30:00
CH
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Budget Balance (Mar)
Dự Đoán
-32.10
Trước đó
-36.00
Thấp
06:45:00
TR
Auto Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
-12.70
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
ES
Employment Change (Apr)
Dự Đoán
-22.90
Trước đó
-18.60
Trung bình
07:00:00
ES
Tourist Arrivals YoY (Mar)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
4.00
Thấp
07:00:00
ES
Unemployment Change
Dự Đoán
-22.90
Trước đó
Trung bình
07:40:00
UG
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
58.01
Trước đó
56.00
Thấp
08:00:00
AM
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
08:00:00
BR
IPC-Fipe Inflation MoM (Apr)
Dự Đoán
0.59
Trước đó
1.00
Thấp
08:00:00
UK
New Car Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
5.10
Thấp
08:00:00
UK
New Passenger Car Registrations (Apr)
Dự Đoán
380627.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
UG
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
57.83
Trước đó
56.00
Thấp
08:30:00
SI
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-587.20
Trước đó
820.00
Thấp
08:30:00
HK
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.50
Thấp
08:30:00
HK
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.40
Thấp
08:30:00
HK
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.50
Thấp
08:40:00
ES
12-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.61
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
6-Month Letras Auction
Dự Đoán
2.36
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-422.00
Trước đó
-400.00
Thấp
10:00:00
RS
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
6.00
Thấp
10:00:00
US
LMI Logistics Managers Index (Apr)
Dự Đoán
65.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
EcoFin Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
BCB Copom Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
UA
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
MK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Thấp
12:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
4143.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
-2.70
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Exports (Mar)
Dự Đoán
67.06
Trước đó
65.50
Thấp
12:30:00
US
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-57.80
Trước đó
-60.90
Trung bình
12:30:00
US
Imports (Mar)
Dự Đoán
372.40
Trước đó
380.50
Trung bình
12:30:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Imports
Dự Đoán
372.10
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Building Permits (Mar)
Dự Đoán
1.54
Trước đó
1.35
Thấp
12:55:00
US
Redbook YoY (May/02)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
KW
M2 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
3.47
Trước đó
3.20
Thấp
13:30:00
CA
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
47.60
Trước đó
48.00
Thấp
13:30:00
CA
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
47.20
Trước đó
47.60
Thấp
13:40:00
FR
Budget Balance (Mar)
Dự Đoán
-32.10
Trước đó
-36.00
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
51.30
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
52.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services New Orders (Apr)
Dự Đoán
60.60
Trước đó
60.00
Thấp
14:00:00
US
JOLTs Job Openings (Mar)
Dự Đoán
6.92
Trước đó
6.84
Cao
14:00:00
US
ISM Services Business Activity (Apr)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
53.50
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Employment (Apr)
Dự Đoán
45.20
Trước đó
45.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Prices (Apr)
Dự Đoán
70.70
Trước đó
71.00
Thấp
14:00:00
US
ISM Services PMI (Apr)
Dự Đoán
54.00
Trước đó
53.70
Cao
14:00:00
US
JOLTs Job Quits (Mar)
Dự Đoán
3.05
Trước đó
2.95
Thấp
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing PMI (Apr)
Dự Đoán
54.00
Trước đó
53.70
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Employment (Apr)
Dự Đoán
45.20
Trước đó
48.30
Trung bình
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing New Orders (Apr)
Dự Đoán
60.60
Trước đó
57.30
Thấp
14:00:00
US
New Home Sales (Mar)
Dự Đoán
0.64
Trước đó
0.65
Trung bình
14:00:00
US
New Home Sales (Feb)
Dự Đoán
0.58
Trước đó
0.61
Trung bình
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Business Activity (Apr)
Dự Đoán
53.90
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Prices (Apr)
Dự Đoán
70.70
Trước đó
73.70
Cao
14:00:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Economic Optimism Index (May)
Dự Đoán
42.80
Trước đó
42.00
Thấp
14:10:00
US
RCM/TIPP Economic Optimism Index (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:10:00
US
Economic Optimism Index (May)
Dự Đoán
42.80
Trước đó
42.00
Thấp
14:45:00
TN
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.30
Thấp
14:45:00
TN
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.50
Thấp
15:00:00
US
Total Household Debt (Q1)
Dự Đoán
18.80
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Exports YoY (Mar)
Dự Đoán
11.40
Trước đó
3.00
Thấp
15:40:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:40:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (May/05)
Dự Đoán
-2.70
Trước đó
Thấp
16:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
4143.00
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Trung bình
16:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
-2.70
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:30:00
UK
BoE Woods Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
UY
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
7.70
Thấp
18:00:00
UY
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.94
Trước đó
3.30
Thấp
18:15:00
UY
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.94
Trước đó
3.30
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (May/01)
Dự Đoán
-1.79
Trước đó
-2.80
Trung bình
21:00:00
NZ
RBNZ Financial Stability Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
21:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (May/01)
Dự Đoán
-1.79
Trước đó
-2.80
Trung bình
22:45:00
NZ
Employment Change QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Trung bình
22:45:00
NZ
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.40
Trung bình
22:45:00
NZ
Participation Rate (Q1)
Dự Đoán
70.50
Trước đó
70.50
Thấp
22:45:00
NZ
Labour Cost Index QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.40
Thấp
22:45:00
NZ
Labour Cost Index YoY (Q1)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.00
Thấp
23:00:00
AU
Ai Group Construction Index (Apr)
Dự Đoán
-57.10
Trước đó
-35.00
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.60
Trung bình
23:00:00
AU
Ai Group Industry Index (Apr)
Dự Đoán
-34.20
Trước đó
-27.00
Trung bình
23:00:00
AU
Ai Group Manufacturing Index (Apr)
Dự Đoán
-28.60
Trước đó
-30.00
Thấp
23:00:00
NZ
RBNZ Gov Orr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:00:00
KR
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
23:00:00
KR
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.60
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.