BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ireland

Hồng Kông

Philippines

New Zealand

Úc

Trung Quốc

Hàn Quốc

Thái Lan

Hà Lan

Estonia

Ấn Độ

Nga

Azerbaijan

Thụy Điển

Hungary

Pháp

Cộng hòa Séc

Tây Ban Nha

Nam Phi

Liên minh châu Âu

Đức

Ý

Vương quốc Anh

Armenia

Georgia

Đài Loan

Kazakhstan

Mexico

Na Uy

Ghana

Luxembourg

Bồ Đào Nha

Ai Cập

Israel

Hoa Kỳ

Ba Lan

Brazil

Albania

Canada

theBCR.economic-calendar.WL

Colombia

Nhật Bản

2026 May 06

Wednesday

00:01:00

IE

AIB Services PMI (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:01:00

IE

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

50.00

Thấp

00:30:00

HK

S&P Global PMI (Apr)

Dự Đoán

49.30

Trước đó

49.90

Thấp

00:30:00

HK

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

49.30

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

2.50

Thấp

01:00:00

NZ

RBNZ Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:00:00

PH

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.30

Trung bình

01:05:00

PH

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.30

Trung bình

01:10:00

PH

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.30

Trung bình

01:30:00

AU

RBA Chart Pack

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:45:00

CN

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

52.10

Trước đó

52.00

Trung bình

01:45:00

CN

PMI (Apr)

Dự Đoán

51.50

Trước đó

51.80

Thấp

02:30:00

KR

30-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.78

Trước đó

Thấp

02:45:00

KR

30-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.78

Trước đó

Thấp

03:30:00

TH

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

0.57

Trước đó

0.60

Thấp

03:30:00

TH

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

1.50

Thấp

03:30:00

TH

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

0.57

Trước đó

0.60

Thấp

04:30:00

NL

Household Consumption YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.10

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.70

Thấp

05:00:00

EE

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

4.60

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

57.00

Trước đó

58.30

Thấp

05:00:00

IN

HSBC India Services PMI (Apr)

Dự Đoán

57.50

Trước đó

57.90

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

57.00

Trước đó

58.30

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Services PMI (Apr)

Dự Đoán

57.50

Trước đó

57.50

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

49.50

Trước đó

48.90

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

48.00

Thấp

06:00:00

AZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

06:00:00

SE

CPIF YoY (Apr)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.20

Thấp

06:00:00

SE

CPIF MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.20

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.20

Thấp

06:00:00

SE

Interest Rate

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

SE

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Trung bình

06:00:00

SE

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.20

Trung bình

06:30:00

SE

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

55.90

Trước đó

54.10

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-1.50

Trước đó

0.20

Thấp

06:45:00

FR

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.50

Trung bình

07:00:00

CZ

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.50

Thấp

07:00:00

CZ

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.50

Thấp

07:00:00

CZ

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

07:15:00

ES

HCOB Services PMI (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

56.10

Trung bình

07:15:00

ES

HCOB Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

54.90

Thấp

07:15:00

ZA

S&P Global PMI (Apr)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

Thấp

07:15:00

ES

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

53.30

Trước đó

52.00

Trung bình

07:15:00

ES

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

52.40

Trước đó

52.20

Thấp

07:15:00

ZA

S&P Global Manufacturing PMI (Apr)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

Thấp

07:30:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:30:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:45:00

IT

HCOB Services PMI (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:45:00

IT

HCOB Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:45:00

IT

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

47.60

Trung bình

07:45:00

IT

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

49.20

Trước đó

49.00

Thấp

07:50:00

FR

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

47.60

Thấp

07:50:00

FR

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

46.50

Thấp

07:55:00

DE

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

50.90

Trước đó

46.90

Thấp

07:55:00

DE

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

51.90

Trước đó

48.30

Thấp

08:00:00

UK

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

0.10

Thấp

08:00:00

IT

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.40

Trung bình

08:00:00

AM

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.70

Thấp

08:00:00

IT

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.20

Thấp

08:00:00

TH

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

47.70

Trước đó

46.00

Thấp

08:00:00

GE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.00

Thấp

08:00:00

EU

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

50.20

Trước đó

47.40

Thấp

08:00:00

EU

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

48.60

Thấp

08:00:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:20:00

TW

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

596.89

Trước đó

Thấp

08:20:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

HK

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

17.50

Trước đó

3.80

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

50.50

Trước đó

52.00

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

52.00

Thấp

08:45:00

KZ

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

8.40

Thấp

08:50:00

MX

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

254.60

Trước đó

254.00

Thấp

09:00:00

NO

House Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.40

Thấp

09:00:00

NO

House Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.00

Trước đó

1.80

Thấp

09:00:00

EU

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

3.30

Thấp

09:00:00

GH

PMI (Apr)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

RU

Russian Forex Intervention (May)

Dự Đoán

-226.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

GH

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

7-Year Bund Auction

Dự Đoán

2.78

Trước đó

Thấp

10:00:00

DE

New Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

16.00

Trước đó

7.50

Thấp

10:00:00

LU

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Thấp

10:00:00

LU

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

10:00:00

PT

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

Thấp

10:20:00

LU

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Thấp

10:20:00

LU

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

10:45:00

GH

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.40

Thấp

10:50:00

EG

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

15.20

Trước đó

Thấp

10:50:00

EG

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

2.50

Thấp

10:50:00

IL

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

-90.70

Trước đó

Thấp

10:50:00

EG

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

15.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (May/01)

Dự Đoán

6.37

Trước đó

Trung bình

11:00:00

IL

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

-90.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (May/01)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (May/01)

Dự Đoán

177.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (May/01)

Dự Đoán

977.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (May/01)

Dự Đoán

298.50

Trước đó

Thấp

11:15:00

EG

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

52.83

Trước đó

53.00

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-0.30

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment YoY (Feb)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-2.10

Thấp

12:00:00

PL

Interest Rate Decision (May)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Trung bình

12:15:00

US

ADP Employment Change (Apr)

Dự Đoán

61.00

Trước đó

99.00

Trung bình

12:30:00

US

Treasury Refunding Announcement

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

49.90

Trước đó

50.10

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

49.00

Trung bình

13:00:00

PL

Interest Rate Decision (May)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Trung bình

13:00:00

BR

Auto Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

45.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Auto Production MoM (Apr)

Dự Đoán

27.60

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Fed Musalem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:37:59

RU

Russian Forex Intervention (Mar)

Dự Đoán

-226.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

14:00:00

CA

Ivey PMI s.a (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

14:00:00

CA

Ivey PMI (Apr)

Dự Đoán

49.70

Trước đó

49.90

Cao

14:00:00

CA

Ivey PMI n.s.a (Apr)

Dự Đoán

56.50

Trước đó

Thấp

14:00:00

WL

Global Supply Chain Pressure Index (Apr)

Dự Đoán

0.68

Trước đó

Thấp

14:25:00

AL

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (May/01)

Dự Đoán

-6.23

Trước đó

-3.30

Trung bình

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (May/01)

Dự Đoán

-0.24

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (May/01)

Dự Đoán

-4.49

Trước đó

-2.40

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (May/01)

Dự Đoán

-1.97

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (May/01)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (May/01)

Dự Đoán

-0.01

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (May/01)

Dự Đoán

0.08

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (May/01)

Dự Đoán

-6.08

Trước đó

-2.10

Trung bình

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (May/01)

Dự Đoán

-0.63

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

-1.97

Trước đó

Thấp

14:30:00

EG

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

16.90

Trước đó

14.00

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

15:30:00

IE

Irish Exchequer Returns (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.84

Trước đó

Thấp

16:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

16.90

Trước đó

Thấp

16:00:00

EG

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

52.83

Trước đó

Thấp

16:00:00

EG

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

14.00

Trước đó

13.70

Thấp

16:30:00

IE

Irish Exchequer Returns (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

16:30:00

IE

Irish Exchequer Returns (May)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Fed Goolsbee Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:30:00

US

Fed Hammack Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

20:20:00

CA

BoC Gov Rogers Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

21:00:00

KR

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

423.66

Trước đó

Thấp

22:00:00

CO

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

BoJ Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (May/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (May/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Monetary Base YoY (Apr)

Dự Đoán

-11.60

Trước đó

-10.50

Thấp

23:50:00

JP

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk